Máy phát điện 488KVA Mitsubishi MGS0500P-CN – Công suất 488 kVA
Máy phát điện 488KVA Mitsubishi MGS0500P-CN là tổ máy phát điện sử dụng động cơ diesel Mitsubishi, được sản xuất tại Mitsubishi China theo thông tin kỹ thuật được cung cấp. Model MGS0500P-CN có công suất liên tục 488 kVA / 390 kW và công suất dự phòng 538 kVA / 430 kW, đáp ứng nhu cầu xây dựng nguồn điện dự phòng cho nhiều hệ thống phụ tải 3 pha.
Tổ máy sử dụng động cơ diesel model S612.8EAA310M, động cơ 4 kỳ, làm mát bằng nước, 6 xi lanh và tốc độ quay 1500 vòng/phút. Phần đầu phát sử dụng model MGP-L47M8, trang bị bộ điều chỉnh điện áp AVR ±1%, cấp cách điện Class H và cấp bảo vệ IP23.
Bộ điều khiển MGS 7310 (UK) hỗ trợ hiển thị thông số vận hành, cảnh báo lỗi và kết nối với hệ thống ATS tự động. Với cấu hình 400/230V – 50Hz – 3 pha 4 dây – hệ số công suất 0.8, MGS0500P-CN có thể được xem xét cho các công trình cần nguồn điện dự phòng công suất gần 500 kVA.
Thông số kỹ thuật Máy phát điện Mitsubishi MGS0500P-CN
| 1. THÔNG SỐ CHUNG TỔ MÁY | |
|---|---|
| Nhà máy sản xuất | Mitsubishi China |
| Công suất liên tục (Prime) | 488 kVA / 390 kW |
| Công suất dự phòng (Standby) | 538 kVA / 430 kW |
| Điện áp | 400/230V |
| Tần số | 50Hz |
| Số pha | 3 pha – 4 dây |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Tiêu hao nhiên liệu (100% tải) | 102 lít/giờ |
| Kích thước (D × R × C) | 4600 x 1600 x 2100 mm |
| Trọng lượng | 4797 kg |
| 2. THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ: | |
| Model | S612.8EAA310M |
| Kiểu động cơ | Diesel 4 kỳ, làm mát bằng nước |
| Số xi lanh | 6 xi lanh |
| Tốc độ quay | 1500 vòng/phút |
| 3. THÔNG SỐ ĐẦU PHÁT | |
| Model đầu phát | MGP-L47M8 |
| Điều chỉnh điện áp | AVR ±1% |
| Cấp cách điện / Cấp bảo vệ | Class H / IP23 |
| 4. BẢNG ĐIỀU KHIỂN | |
| Bộ điều khiển | MGS |
| Model | 7310 (UK) |
| Chức năng | Hiển thị thông số vận hành, cảnh báo lỗi và hỗ trợ ATS tự động. |
Lưu ý: Mức tiêu hao nhiên liệu 102 lít/giờ được cung cấp tại 100% tải, vì vậy không nên hiểu đây là mức tiêu hao cố định trong mọi chế độ vận hành. Mức tiêu hao thực tế có thể thay đổi theo tải và điều kiện sử dụng. Thông số độ ồn không được cung cấp trong dữ liệu trên nên không tự đưa ra giá trị cụ thể.
Tổng quan máy phát điện 488KVA Mitsubishi MGS0500P-CN
Trong các hệ thống điện công nghiệp, nguồn điện dự phòng thường được sử dụng để duy trì hoạt động của những thiết bị quan trọng khi nguồn điện chính bị gián đoạn.
Việc lựa chọn máy phát điện cần dựa trên nhiều yếu tố như công suất phụ tải, loại tải, hệ số công suất, dòng khởi động, yêu cầu vận hành, phương án chuyển nguồn và điều kiện lắp đặt.
Máy phát điện 488KVA Mitsubishi MGS0500P-CN có công suất Prime 488 kVA / 390 kW, thuộc nhóm tổ máy có công suất phù hợp với những hệ thống cần nguồn điện dự phòng quy mô tương đối lớn.
Model này sử dụng động cơ Mitsubishi S612.8EAA310M, đầu phát MGP-L47M8 và bộ điều khiển MGS 7310 (UK). Đây là các thành phần chính quyết định cấu hình của tổ máy.
Công suất Prime 488 kVA / 390 kW
MGS0500P-CN có công suất:
Prime: 488 kVA / 390 kW
Standby: 538 kVA / 430 kW
Đây là hai thông số cần được phân biệt rõ trong quá trình tư vấn và thiết kế hệ thống điện.
Công suất Prime
Công suất Prime của Máy phát điện Mitsubishi MGS0500P-CN là 488 kVA / 390 kW.
Đây là mức công suất liên tục được sử dụng làm cơ sở quan trọng khi lựa chọn tổ máy cho chế độ vận hành phù hợp.
Khi tính toán, người dùng không nên chỉ nhìn vào tổng công suất danh định của thiết bị mà cần xem xét đặc tính tải.
Ví dụ, một hệ thống có nhiều động cơ điện sẽ có yêu cầu khác với hệ thống chủ yếu sử dụng đèn chiếu sáng, máy tính hoặc các tải điện tử.
Công suất Standby 538 kVA / 430 kW
Công suất dự phòng của MGS0500P-CN là 538 kVA / 430 kW.
Standby cao hơn Prime và được sử dụng trong điều kiện dự phòng theo thiết kế của tổ máy.
Không nên hiểu rằng 538 kVA là mức công suất vận hành liên tục thay thế cho mức Prime 488 kVA. Khi thiết kế hệ thống, cần căn cứ chế độ vận hành và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Động cơ Mitsubishi S612.8EAA310M
Máy phát điện 488KVA Mitsubishi MGS0500P-CN sử dụng động cơ model S612.8EAA310M.
Thông số động cơ:
- Model: S612.8EAA310M
- Kiểu động cơ: Diesel 4 kỳ
- Làm mát: Bằng nước
- Số xi lanh: 6 xi lanh
- Tốc độ quay: 1500 vòng/phút
Động cơ là bộ phận tạo ra cơ năng để truyền tới đầu phát. Trong tổ máy phát điện diesel, quá trình đốt nhiên liệu trong động cơ tạo ra chuyển động cơ học, sau đó đầu phát chuyển đổi năng lượng cơ học thành điện năng.
Động cơ diesel 4 kỳ
Động cơ diesel 4 kỳ hoạt động dựa trên chu trình nạp, nén, cháy và xả.
Cấu hình 4 kỳ được sử dụng phổ biến trong các động cơ diesel công nghiệp. Trong quá trình vận hành, hệ thống nhiên liệu, bôi trơn, làm mát và khí xả phối hợp để động cơ hoạt động theo điều kiện thiết kế.
Đối với MGS0500P-CN, tốc độ quay được cung cấp là 1500 vòng/phút, kết hợp với hệ thống phát điện 50Hz theo cấu hình của tổ máy.
Làm mát bằng nước
Động cơ S612.8EAA310M sử dụng hệ thống làm mát bằng nước.
Trong quá trình hoạt động, động cơ sinh nhiệt. Hệ thống làm mát có nhiệm vụ kiểm soát nhiệt độ làm việc theo thiết kế.
Khi lắp đặt máy phát điện, cần chú ý đến hệ thống thông gió và khả năng giải nhiệt của phòng máy. Việc duy trì hệ thống làm mát đúng tình trạng kỹ thuật cũng là một phần quan trọng trong công tác bảo trì.
Đầu phát MGP-L47M8
Phần đầu phát của Máy phát điện 488KVA Mitsubishi MGS0500P-CN có model:
MGP-L47M8
Thông số kỹ thuật:
- Model: MGP-L47M8
- AVR: ±1%
- Cấp cách điện: Class H
- Cấp bảo vệ: IP23
Đầu phát có nhiệm vụ chuyển đổi cơ năng từ động cơ thành điện năng.
Đây là một trong những bộ phận quan trọng của tổ máy vì liên quan trực tiếp đến nguồn điện đầu ra.
AVR ±1%
Đầu phát MGP-L47M8 được cung cấp thông số điều chỉnh điện áp AVR ±1%.
AVR là bộ điều chỉnh điện áp tự động, có nhiệm vụ kiểm soát điện áp đầu ra theo thiết kế.
Thông số ±1% thể hiện đặc tính điều chỉnh điện áp của hệ thống theo dữ liệu kỹ thuật được cung cấp. Trong điều kiện vận hành thực tế, điện áp còn chịu ảnh hưởng bởi mức tải, đặc tính tải và quá trình thay đổi tải.
Vì vậy, đối với các hệ thống có thiết bị nhạy cảm, cần xem xét đầy đủ yêu cầu kỹ thuật của toàn bộ hệ thống điện.
Class H / IP23
Đầu phát có:
Class H: cấp cách điện.
IP23: cấp bảo vệ.
Class H là cấp cách điện của hệ thống dây quấn theo phân loại nhiệt của vật liệu cách điện.
IP23 là cấp bảo vệ của thiết bị theo hệ thống phân loại IP. Khi lắp đặt thực tế, vẫn cần có biện pháp bảo vệ phù hợp với môi trường cụ thể.
Nếu máy được đặt trong phòng máy, cần thiết kế hệ thống thông gió và bảo vệ phù hợp. Nếu đặt ở khu vực có khả năng tiếp xúc với bụi hoặc hơi ẩm, điều kiện môi trường cần được xem xét trong phương án lắp đặt.
Cấu hình điện 400/230V – 50Hz
MGS0500P-CN có cấu hình:
- Điện áp: 400/230V
- Tần số: 50Hz
- Số pha: 3 pha – 4 dây
- Hệ số công suất: 0.8
Đây là các thông số quan trọng khi kết nối máy phát với hệ thống điện.
Điện áp và tần số của máy cần tương thích với hệ thống mà máy dự kiến cấp nguồn. Ngoài ra, hệ thống phân phối điện cần được kiểm tra về cáp nguồn, thiết bị bảo vệ, ATS và phương án tiếp địa.
Đối với hệ thống có nhiều loại tải, cần kiểm tra đặc tính của từng nhóm tải thay vì chỉ dựa vào tổng công suất.
Bộ điều khiển MGS 7310 (UK)
MGS0500P-CN sử dụng bộ điều khiển:
MGS 7310 (UK)
Theo thông số được cung cấp, bộ điều khiển có ba chức năng chính:
- Hiển thị thông số vận hành.
- Cảnh báo lỗi.
- Hỗ trợ ATS tự động.
Hiển thị thông số vận hành
Bộ điều khiển giúp người vận hành theo dõi các thông số được hệ thống cung cấp.
Việc theo dõi thông số có vai trò quan trọng trong quá trình vận hành và kiểm tra tình trạng của máy.
Cảnh báo lỗi
Khi hệ thống phát hiện trạng thái bất thường theo chức năng được cấu hình, bộ điều khiển có thể đưa ra cảnh báo.
Người vận hành cần kiểm tra nguyên nhân khi có cảnh báo thay vì tiếp tục vận hành mà không đánh giá tình trạng của tổ máy.
Hỗ trợ ATS
ATS là thiết bị chuyển nguồn tự động giữa nguồn điện lưới và nguồn máy phát.
Với bộ điều khiển MGS 7310 hỗ trợ ATS tự động, MGS0500P-CN có thể được xem xét trong các hệ thống cần phương án chuyển nguồn tự động.
Cấu hình ATS thực tế cần được lựa chọn theo dòng điện, công suất tải và sơ đồ điện của công trình.
Tiêu hao nhiên liệu 102 lít/giờ
Thông số tiêu hao nhiên liệu của Máy phát điện Mitsubishi MGS0500P-CN là:
102 lít/giờ tại 100% tải.
Đây là một thông số cần được trình bày chính xác khi đưa sản phẩm lên website.
Con số 102 lít/giờ được xác định tại điều kiện 100% tải theo dữ liệu được cung cấp. Vì vậy, không nên sử dụng thông số này để khẳng định rằng máy luôn tiêu thụ 102 lít dầu mỗi giờ.
Trong thực tế, lượng nhiên liệu tiêu thụ thay đổi theo tải.
Khi máy hoạt động với phụ tải thấp hơn mức định mức, lượng nhiên liệu sử dụng sẽ phụ thuộc vào điều kiện vận hành thực tế.
Nếu doanh nghiệp cần tính toán thời gian chạy dự phòng, cần xác định:
- Công suất tải dự kiến.
- Thời gian chạy.
- Chế độ tải.
- Dung tích bồn nhiên liệu.
- Phương án tiếp nhiên liệu.
- Yêu cầu an toàn của công trình.
Kích thước và trọng lượng MGS0500P-CN
Kích thước tổ máy:
4600 × 1600 × 2100 mm
Trọng lượng:
4797 kg
Đây là thông số cần được đặc biệt lưu ý khi chuẩn bị vị trí lắp đặt.
Kiểm tra không gian phòng máy
Phòng máy cần có đủ không gian cho tổ máy và các hệ thống phụ trợ.
Ngoài kích thước của máy, cần tính thêm không gian cho:
- Thao tác vận hành.
- Bảo trì.
- Kiểm tra động cơ.
- Kiểm tra đầu phát.
- Hệ thống xả.
- Hệ thống thông gió.
- Tủ điện.
- ATS.
- Hệ thống nhiên liệu.
Kiểm tra đường vận chuyển
Kích thước 4600 × 1600 × 2100 mm cần được đối chiếu với tuyến đường đưa máy vào công trình.
Cần kiểm tra:
- Chiều rộng cửa.
- Chiều cao cửa.
- Chiều rộng hành lang.
- Bán kính quay.
- Khả năng chịu tải của sàn.
- Thiết bị nâng hạ.
Trọng lượng 4797 kg cũng cần được tính đến khi xây dựng phương án vận chuyển và lắp đặt.
Ứng dụng của máy phát điện 488KVA Mitsubishi
Với công suất Prime 488 kVA, MGS0500P-CN có thể được xem xét cho nhiều hệ thống nguồn điện dự phòng.
Nhà máy sản xuất
Các nhà máy thường có nhiều nhóm tải khác nhau như máy móc, hệ thống chiếu sáng, bơm, quạt và thiết bị điều khiển.
Máy phát điện 488 kVA có thể được sử dụng để cấp nguồn cho toàn bộ hoặc một phần phụ tải tùy thuộc vào tổng công suất và thiết kế hệ thống.
Đặc biệt, nếu nhà máy có nhiều động cơ, cần tính toán dòng khởi động trước khi xác định phương án sử dụng máy.
Xưởng công nghiệp
Các xưởng sản xuất có nhu cầu duy trì điện cho máy móc và hệ thống phụ trợ khi mất điện có thể xem xét tổ máy công suất gần 500 kVA.
Việc lựa chọn cần căn cứ vào tải thực tế và yêu cầu vận hành.
Tòa nhà
Tòa nhà văn phòng hoặc công trình thương mại có thể sử dụng nguồn máy phát cho các phụ tải quan trọng.
Tùy thiết kế, nguồn dự phòng có thể được phân bổ cho hệ thống chiếu sáng, bơm, thiết bị kỹ thuật, hệ thống an ninh và các tải ưu tiên.
Kho hàng và trung tâm logistics
Các hệ thống kho vận có thể có nhiều phụ tải điện như chiếu sáng, thiết bị điều khiển, bơm và hệ thống phụ trợ.
MGS0500P-CN có thể được xem xét trong phương án nguồn dự phòng nếu công suất phù hợp.
Cách lựa chọn tải cho máy phát điện 488 kVA
Không nên lựa chọn máy phát điện chỉ dựa trên tổng công suất ghi trên thiết bị.
Một phương án tính toán nên bao gồm các bước:
Bước 1: Liệt kê phụ tải
Xác định tất cả thiết bị cần hoạt động khi mất điện.
Bước 2: Xác định công suất
Ghi nhận công suất kW, kVA nếu có và hệ số công suất của từng tải.
Bước 3: Kiểm tra tải động cơ
Xác định những thiết bị có dòng khởi động lớn như:
- Máy bơm.
- Quạt.
- Máy nén.
- Động cơ sản xuất.
- Thiết bị HVAC.
Bước 4: Xác định trình tự khởi động
Không phải tất cả thiết bị đều cần đóng điện cùng một thời điểm.
Việc phân nhóm và khởi động theo trình tự có thể giúp phương án vận hành phù hợp hơn với đặc tính của tổ máy.
Bước 5: Kiểm tra công suất dự phòng
Sau khi xác định phụ tải, cần đối chiếu với Prime 488 kVA / 390 kW và điều kiện vận hành của máy.
Hướng dẫn lắp đặt MGS0500P-CN
Việc lắp đặt máy phát điện cần được thực hiện theo thiết kế kỹ thuật và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Nền đặt máy
Nền phải đủ khả năng chịu trọng lượng 4797 kg của tổ máy và các tải liên quan trong quá trình vận hành.
Hệ thống thông gió
Phòng máy cần có hệ thống cấp và thoát khí phù hợp.
Việc thông gió cần đảm bảo kiểm soát nhiệt và cung cấp đủ điều kiện không khí cho động cơ theo thiết kế.
Hệ thống xả
Khí xả cần được dẫn ra ngoài bằng hệ thống phù hợp.
Vị trí xả cần được xem xét để hạn chế ảnh hưởng đến người vận hành và các khu vực xung quanh.
Hệ thống nhiên liệu
Cần xây dựng phương án bồn nhiên liệu phù hợp với thời gian dự phòng yêu cầu.
Không nên chỉ lấy mức tiêu hao 102 lít/giờ tại 100% tải để xác định trực tiếp dung tích bồn mà không xét đến chế độ tải thực tế và yêu cầu vận hành.
Hệ thống điện
Cần kiểm tra đầy đủ:
- Cáp điện.
- Aptomat.
- Thiết bị bảo vệ.
- ATS.
- Tủ điện.
- Tiếp địa.
- Phân phối tải.
Bảo trì máy phát điện Mitsubishi MGS0500P-CN
Bảo trì định kỳ giúp theo dõi tình trạng của tổ máy và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.
Bảo dưỡng động cơ
Các hạng mục cơ bản cần được kiểm tra theo hướng dẫn kỹ thuật gồm dầu bôi trơn, hệ thống làm mát, nhiên liệu và các bộ phận liên quan.
Kiểm tra hệ thống làm mát
Kiểm tra mức nước làm mát, đường ống và các vị trí có nguy cơ rò rỉ.
Kiểm tra ắc quy
Kiểm tra hệ thống khởi động và tình trạng ắc quy theo lịch bảo trì.
Kiểm tra nhiên liệu
Kiểm tra bồn chứa, đường ống và các đầu nối.
Kiểm tra đầu phát
Kiểm tra các kết nối và tình trạng vận hành của đầu phát.
Kiểm tra bộ điều khiển
Theo dõi các thông báo và cảnh báo trên MGS 7310. Khi phát sinh lỗi, cần xác định nguyên nhân trước khi đưa máy trở lại chế độ vận hành bình thường.
Những lưu ý khi mua máy phát điện 488KVA Mitsubishi
Trước khi mua Máy phát điện 488KVA Mitsubishi MGS0500P-CN, khách hàng nên kiểm tra các nội dung sau.
Công suất: Prime 488 kVA / 390 kW, Standby 538 kVA / 430 kW.
Động cơ: Mitsubishi S612.8EAA310M.
Đầu phát: MGP-L47M8.
Điện áp: 400/230V.
Tần số: 50Hz.
Bộ điều khiển: MGS 7310 (UK).
Nhiên liệu: 102 lít/giờ tại 100% tải.
Kích thước: 4600 × 1600 × 2100 mm.
Trọng lượng: 4797 kg.
Ngoài ra, cần xác định rõ máy sẽ hoạt động ở chế độ nào, tải thực tế bao nhiêu và có cần ATS tự động hay không.
Trước khi ký hợp đồng, nên đối chiếu model và thông số kỹ thuật với catalogue/datasheet của cấu hình thực tế.
Câu hỏi thường gặp về máy phát điện 488KVA Mitsubishi MGS0500P-CN
Máy phát điện Mitsubishi MGS0500P-CN công suất bao nhiêu?
Máy có công suất Prime 488 kVA / 390 kW và Standby 538 kVA / 430 kW.
Máy sử dụng động cơ gì?
MGS0500P-CN sử dụng động cơ Mitsubishi model S612.8EAA310M, diesel 4 kỳ, làm mát bằng nước, 6 xi lanh và tốc độ 1500 vòng/phút.
Đầu phát của MGS0500P-CN là model nào?
Đầu phát sử dụng model MGP-L47M8, AVR ±1%, Class H/IP23.
Máy sử dụng điện áp bao nhiêu?
Máy sử dụng điện áp 400/230V, tần số 50Hz, 3 pha – 4 dây và hệ số công suất 0.8.
Máy tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Theo thông số được cung cấp, mức tiêu hao là 102 lít/giờ tại 100% tải.
MGS0500P-CN có hỗ trợ ATS tự động không?
Có. Bộ điều khiển MGS 7310 (UK) được cung cấp với chức năng hỗ trợ ATS tự động. Hệ thống ATS thực tế cần được lựa chọn và cấu hình phù hợp với hệ thống điện.
Kích thước máy bao nhiêu?
Kích thước tổ máy là 4600 × 1600 × 2100 mm.
Trọng lượng máy bao nhiêu?
Trọng lượng được cung cấp là 4797 kg.
Độ ồn của máy là bao nhiêu?
Dữ liệu kỹ thuật được cung cấp hiện chưa có thông số độ ồn, vì vậy cần kiểm tra catalogue/datasheet của cấu hình thực tế trước khi công bố giá trị.
Kết luận
Máy phát điện 488KVA Mitsubishi MGS0500P-CN là tổ máy phát điện có công suất Prime 488 kVA / 390 kW và Standby 538 kVA / 430 kW, sử dụng động cơ Mitsubishi S612.8EAA310M và đầu phát MGP-L47M8.
Tổ máy có cấu hình điện 400/230V – 50Hz – 3 pha 4 dây – hệ số công suất 0.8, AVR ±1%, Class H/IP23 và bộ điều khiển MGS 7310 (UK) với chức năng hiển thị thông số vận hành, cảnh báo lỗi và hỗ trợ ATS tự động.
Mức tiêu hao nhiên liệu được cung cấp là 102 lít/giờ tại 100% tải. Kích thước tổ máy 4600 × 1600 × 2100 mm, trọng lượng 4797 kg, là những thông số cần được tính toán kỹ trong quá trình vận chuyển và bố trí phòng máy.
Với công suất gần 500 kVA, MGS0500P-CN có thể được xem xét cho nhiều hệ thống nguồn điện dự phòng như nhà máy, xưởng sản xuất, kho hàng, công trình thương mại, tòa nhà và các hệ thống phụ tải 3 pha.
Để lựa chọn chính xác, không nên chỉ dựa vào con số 488 kVA. Cần đánh giá tổng công suất tải, kW/kVA, hệ số công suất, dòng khởi động của động cơ, trình tự đóng tải, yêu cầu ATS, điều kiện lắp đặt và chế độ vận hành thực tế.
Trước khi đặt hàng, ký hợp đồng hoặc nghiệm thu, nên đối chiếu toàn bộ thông số với catalogue/datasheet và cấu hình thực tế của tổ máy để đảm bảo thông tin kỹ thuật phù hợp với sản phẩm được cung cấp.
Quyền lợi khi mua máy phát điện Mitsubishi MGS0500P-CN chính hãng tại Bình Minh
Khi lựa chọn máy phát điện Mitsubishi MGS0500P-CN 488kVA chính hãng tại Bình Minh, quý khách sẽ được hưởng nhiều chính sách ưu đãi và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp:
- Miễn phí giao hàng và lắp đặt tận nơi, hỗ trợ khách hàng trên toàn quốc.
- Bảo hành chính hãng 24 tháng hoặc 1.000 giờ hoạt động(tùy điều kiện nào đến trước), đảm bảo quyền lợi theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
- Hỗ trợ bảo trì, bảo dưỡng trọn đời, giúp máy phát điện luôn vận hành ổn định và bền bỉ.
- Hệ thống chi nhánh tại 3 miền: Hà Nội – Đà Nẵng – TP. Hồ Chí Minh, sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.
- Xử lý bảo hành trong vòng 48 giờ, giúp khách hàng giảm thiểu thời gian gián đoạn khi sử dụng.
- Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm tư vấn lựa chọn, hướng dẫn sử dụng và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm.
- Cam kết cung cấp máy phát điện Mitsubishi chính hãng 100%, đầy đủ chứng từ CO, CQ và hóa đơn VAT theo yêu cầu.
- Hỗ trợ trả góp 0% lãi suất qua Tiki, mang đến giải pháp mua sắm linh hoạt, tiết kiệm chi phí.

Thông tin liên hệ
- Hotline: 0973 999 468 – 0968 454 543
- Website : https://dienmayhyundai.vn/
- Email: thachnn@hyundaipower.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.