Máy phát điện 350KVA Mitsubishi MGS0400P-CN – Giải pháp nguồn điện dự phòng 350 kVA
Máy phát điện 350KVA Mitsubishi MGS0400P-CN là tổ máy phát điện công suất trung bình – lớn, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu cung cấp nguồn điện dự phòng cho nhà máy, xưởng sản xuất, tòa nhà, hệ thống thương mại, công trình và nhiều mô hình sử dụng điện 3 pha khác.
Model MGS0400P-CN có công suất liên tục 350 kVA / 280 kW (Prime) và công suất dự phòng 388 kVA / 310 kW (Standby), sử dụng động cơ diesel Mitsubishi S612EAA2M, đầu phát MGP-L47S4 và bộ điều khiển MGS 7310 (UK).
Với cấu hình điện 400/230V – 50Hz – 3 pha 4 dây – hệ số công suất 0.8, máy có thể được xem xét cho nhiều hệ thống điện yêu cầu nguồn dự phòng có công suất ổn định. Bộ điều khiển MGS 7310 hỗ trợ theo dõi các thông số vận hành, cảnh báo lỗi và kết nối với hệ thống ATS tự động, giúp thuận tiện hơn trong việc xây dựng hệ thống nguồn điện dự phòng.
Thông số kỹ thuật Máy phát điện Mitsubishi MGS0400P-CN
| 1. THÔNG SỐ CHUNG TỔ MÁY | |
|---|---|
| Nhà máy sản xuất | Mitsubishi China |
| Công suất liên tục (Prime) | 350 kVA / 280 kW |
| Công suất dự phòng (Standby) | 388 kVA / 310 kW |
| Điện áp | 400/230V |
| Tần số | 50Hz |
| Số pha | 3 pha – 4 dây |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Tiêu hao nhiên liệu (100% tải) | 73 lít/giờ |
| Kích thước (D × R × C) | 4350 x 1450 x 2000 mm |
| Trọng lượng | 4648 kg |
| 2. THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ: | |
| Model | S612EAA2M |
| Kiểu động cơ | Diesel 4 kỳ, làm mát bằng nước |
| Số xi lanh | 6 xi lanh |
| Tốc độ quay | 1500 vòng/phút |
| 3. THÔNG SỐ ĐẦU PHÁT | |
| Model đầu phát | MGP-L47S4 |
| Điều chỉnh điện áp | AVR ±1% |
| Cấp cách điện / Cấp bảo vệ | Class H / IP23 |
| 4. BẢNG ĐIỀU KHIỂN | |
| Bộ điều khiển | MGS |
| Model | 7310 (UK) |
| Chức năng | Hiển thị thông số vận hành, cảnh báo lỗi và hỗ trợ ATS tự động. |
Lưu ý: Tiêu hao nhiên liệu 73 lít/giờ là thông số tại 100% tải theo dữ liệu được cung cấp. Mức tiêu hao thực tế có thể thay đổi theo mức tải, điều kiện vận hành và cấu hình của tổ máy.
Máy phát điện 350KVA Mitsubishi MGS0400P-CN có gì đáng chú ý?
Khi lựa chọn máy phát điện cho nhà xưởng hoặc công trình, công suất chỉ là một trong những yếu tố cần xem xét. Người sử dụng còn phải quan tâm đến động cơ, đầu phát, hệ thống điều khiển, điện áp, tần số, khả năng phối hợp ATS, kích thước lắp đặt và điều kiện vận hành thực tế.
Máy phát điện 350KVA Mitsubishi MGS0400P-CN được cấu hình với công suất Prime 350 kVA, phù hợp để xem xét trong các hệ thống cần nguồn điện dự phòng ở mức 350 kVA.
Công suất Prime 350 kVA / 280 kW
Thông số công suất liên tục của MGS0400P-CN là:
- Prime: 350 kVA / 280 kW
- Standby: 388 kVA / 310 kW
Với hệ số công suất 0.8, công suất biểu kiến và công suất tác dụng được thể hiện tương ứng theo thông số kỹ thuật của tổ máy.
Trong quá trình lựa chọn, người dùng không nên chỉ nhìn vào con số 350 kVA mà cần tính toán tải thực tế của toàn bộ hệ thống. Các thiết bị như động cơ điện, máy nén, bơm, quạt công nghiệp, hệ thống HVAC, thang máy hoặc các tải có dòng khởi động lớn có thể yêu cầu phương án tính toán riêng.
Đối với hệ thống có nhiều tải động lực, cần xem xét cả dòng khởi động và trình tự đóng tải để đảm bảo tổ máy được lựa chọn phù hợp.
Công suất dự phòng Standby 388 kVA
Bên cạnh công suất Prime 350 kVA, MGS0400P-CN có công suất dự phòng Standby 388 kVA / 310 kW.
Cần phân biệt rõ hai mức công suất:
Prime là mức công suất liên tục được sử dụng làm cơ sở lựa chọn tổ máy cho chế độ vận hành phù hợp.
Standby là mức công suất dự phòng cao hơn, được sử dụng trong điều kiện dự phòng theo thiết kế của tổ máy. Vì vậy, không nên hiểu rằng máy có thể vận hành liên tục ở mức 388 kVA chỉ vì đây là thông số Standby.
Khi thiết kế hệ thống điện dự phòng, nên lấy công suất Prime làm cơ sở chính và đối chiếu điều kiện vận hành cụ thể theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Động cơ Mitsubishi S612EAA2M
Một trong những bộ phận quan trọng nhất của tổ máy phát điện là động cơ diesel. Máy phát điện Mitsubishi MGS0400P-CN sử dụng động cơ model S612EAA2M.
Thông số động cơ được cung cấp gồm:
- Model: S612EAA2M
- Nhiên liệu: Diesel
- Kiểu động cơ: Diesel 4 kỳ
- Làm mát: Làm mát bằng nước
- Số xi lanh: 6 xi lanh
- Tốc độ quay: 1500 vòng/phút
Động cơ diesel 4 kỳ sử dụng chu trình nạp – nén – cháy – xả để chuyển hóa năng lượng từ nhiên liệu thành cơ năng. Cơ năng này được truyền tới đầu phát để tạo ra điện năng.
Thiết kế làm mát bằng nước là cấu hình phổ biến đối với các tổ máy phát điện công nghiệp. Hệ thống làm mát đóng vai trò kiểm soát nhiệt độ động cơ trong quá trình vận hành.
Với tốc độ định mức 1500 vòng/phút và tần số điện 50Hz, động cơ được cấu hình cho hệ thống phát điện theo thông số của tổ máy.
Đầu phát Mitsubishi MGS0400P-CN – Model MGP-L47S4
Bên cạnh động cơ, đầu phát là bộ phận trực tiếp chuyển đổi cơ năng thành điện năng.
Máy phát điện 350KVA Mitsubishi MGS0400P-CN sử dụng đầu phát model:
MGP-L47S4
Thông số điều chỉnh điện áp:
AVR ±1%
AVR là bộ điều chỉnh điện áp tự động, có nhiệm vụ kiểm soát điện áp đầu ra của máy phát thông qua hệ thống kích từ theo thiết kế của đầu phát.
Thông số AVR ±1% cho biết đặc tính điều chỉnh điện áp theo dữ liệu kỹ thuật được cung cấp. Trong thực tế, khả năng duy trì điện áp còn phụ thuộc vào tải, đặc tính tải, quá trình thay đổi tải và điều kiện vận hành.
Class H / IP23
Đầu phát có:
- Cấp cách điện: Class H
- Cấp bảo vệ: IP23
Class H là cấp cách điện của hệ thống dây quấn theo phân loại nhiệt của vật liệu cách điện.
IP23 là cấp bảo vệ của thiết bị đối với sự xâm nhập của vật thể và nước theo điều kiện thử nghiệm tương ứng. Khi lắp đặt ngoài thực tế, vẫn cần có phương án bảo vệ phù hợp với môi trường như bụi, nước, độ ẩm và điều kiện thời tiết tại vị trí đặt máy.
Hệ thống điện 400/230V – 50Hz – 3 pha 4 dây
MGS0400P-CN có thông số điện:
- Điện áp: 400/230V
- Tần số: 50Hz
- Số pha: 3 pha – 4 dây
- Hệ số công suất: 0.8
Cấu hình 3 pha 4 dây phù hợp với các hệ thống phân phối điện 3 pha sử dụng trong nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.
Điện áp 400/230V có thể được hiểu theo cấu hình điện áp giữa các pha và giữa pha với trung tính trong hệ thống điện 3 pha tương ứng.
Tuy nhiên, khi đấu nối máy phát vào hệ thống điện hiện hữu, cần kiểm tra đầy đủ sơ đồ điện, tải, thiết bị bảo vệ, tiếp địa, ATS và các yêu cầu kỹ thuật liên quan. Không nên đấu nối trực tiếp chỉ dựa trên thông số điện áp danh định.
Bộ điều khiển MGS 7310 (UK)
Một điểm quan trọng khác trên máy phát điện 350KVA Mitsubishi MGS0400P-CN là hệ thống điều khiển.
Tổ máy sử dụng:
Bộ điều khiển MGS 7310 (UK)
Theo thông số được cung cấp, bộ điều khiển có các chức năng chính:
- Hiển thị thông số vận hành.
- Cảnh báo lỗi.
- Hỗ trợ ATS tự động.
Bộ điều khiển giúp người vận hành theo dõi tình trạng hoạt động của tổ máy thông qua các thông số được hệ thống cung cấp.
Khi xảy ra tình trạng bất thường, hệ thống có thể đưa ra cảnh báo để người vận hành kiểm tra và xử lý theo quy trình kỹ thuật.
Khả năng kết hợp ATS tự động
ATS là hệ thống chuyển nguồn tự động giữa nguồn điện lưới và nguồn máy phát.
Khi nguồn điện lưới mất hoặc xảy ra điều kiện chuyển nguồn theo thiết kế, hệ thống ATS có thể phối hợp với bộ điều khiển máy phát để thực hiện quy trình khởi động và chuyển tải theo cấu hình hệ thống.
MGS0400P-CN có bộ điều khiển MGS 7310 với chức năng hỗ trợ ATS tự động, do đó có thể được xem xét trong các hệ thống yêu cầu vận hành nguồn dự phòng tự động.
Việc lựa chọn ATS cần dựa trên dòng điện tải, công suất tổ máy, sơ đồ điện, phương án chuyển nguồn và yêu cầu của công trình.
Tiêu hao nhiên liệu 73 lít/giờ
Theo thông số kỹ thuật được cung cấp, Máy phát điện Mitsubishi MGS0400P-CN có mức tiêu hao nhiên liệu:
73 lít/giờ tại 100% tải.
Đây là thông số cần được hiểu đúng. Con số 73 lít/giờ không nên được sử dụng như mức tiêu hao cố định trong mọi trường hợp.
Lượng nhiên liệu thực tế phụ thuộc vào tải mà máy đang mang. Khi tải thay đổi, lượng nhiên liệu tiêu thụ cũng có thể thay đổi.
Ví dụ, một tổ máy vận hành ở mức tải thấp sẽ có mức tiêu thụ khác với khi vận hành ở mức tải cao. Ngoài ra, điều kiện môi trường, chất lượng nhiên liệu, tình trạng động cơ và chế độ vận hành cũng có thể ảnh hưởng đến mức tiêu hao thực tế.
Do đó, khi lập phương án cấp nhiên liệu cho công trình, nên sử dụng dữ liệu tiêu hao theo các mức tải từ catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật chính thức tương ứng với cấu hình tổ máy.
Kích thước và trọng lượng máy phát điện MGS0400P-CN
Theo thông số được cung cấp:
Kích thước: 4350 × 1450 × 2000 mm
Trọng lượng: 4648 kg
Đây là một tổ máy có kích thước và trọng lượng đáng kể. Vì vậy, việc chuẩn bị vị trí lắp đặt cần được thực hiện trước khi đưa máy vào công trình.
Khu vực đặt máy cần được kiểm tra về:
- Kích thước cửa ra vào.
- Lối vận chuyển máy.
- Khả năng chịu tải của nền.
- Không gian thao tác bảo trì.
- Không gian thông gió.
- Hướng xả khí.
- Vị trí hệ thống nhiên liệu.
- Hệ thống điện và ATS.
- Phương án nâng hạ.
Đối với máy có trọng lượng 4648 kg, việc vận chuyển và đưa máy vào vị trí cần có phương án thiết bị nâng hạ phù hợp với điều kiện thực tế.
Ứng dụng của máy phát điện 350KVA Mitsubishi MGS0400P-CN
Với công suất Prime 350 kVA, MGS0400P-CN có thể được xem xét cho nhiều nhóm phụ tải.
Nhà máy và xưởng sản xuất
Trong nhà máy, mất điện có thể làm gián đoạn dây chuyền sản xuất, hệ thống điều khiển và các thiết bị phụ trợ.
Máy phát điện công suất 350 kVA có thể được sử dụng làm nguồn dự phòng cho một phần hoặc toàn bộ phụ tải tùy theo tổng công suất và phương án phân tải của doanh nghiệp.
Đặc biệt, các nhà máy có tải động cơ cần tính toán dòng khởi động và trình tự đóng tải trước khi lựa chọn tổ máy.
Tòa nhà và văn phòng
Các tòa nhà có thể sử dụng nguồn điện dự phòng cho những tải quan trọng như:
- Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp.
- Hệ thống bơm.
- Hệ thống thông gió.
- Thiết bị kỹ thuật.
- Hệ thống an ninh.
- Một số phụ tải thiết yếu khác.
Việc cấp nguồn cho từng nhóm tải cần được thiết kế dựa trên sơ đồ điện của công trình.
Công trình thương mại
Trung tâm thương mại, cửa hàng quy mô lớn, kho hàng và các công trình dịch vụ có thể cần nguồn dự phòng để duy trì những hệ thống quan trọng khi nguồn điện chính bị gián đoạn.
MGS0400P-CN có thể được đưa vào phương án thiết kế nguồn dự phòng nếu công suất và đặc tính tải phù hợp.
Hệ thống bơm và thiết bị động lực
Các tải động lực thường có dòng khởi động cao hơn dòng vận hành bình thường. Vì vậy, nếu máy phát được sử dụng cho bơm, quạt, máy nén hoặc động cơ công suất lớn, cần tính toán khả năng đáp ứng tải khi khởi động.
Không nên chỉ lấy tổng công suất định mức của các thiết bị rồi so sánh trực tiếp với 350 kVA.
Cách lựa chọn tải phù hợp cho máy phát điện 350KVA
Một trong những sai lầm phổ biến khi lựa chọn máy phát điện là chỉ cộng công suất của các thiết bị đang sử dụng.
Phương án lựa chọn nên thực hiện theo các bước:
Bước 1: Lập danh sách toàn bộ phụ tải
Ghi nhận các thiết bị dự kiến sử dụng khi mất điện.
Ví dụ:
- Máy móc sản xuất.
- Bơm.
- Quạt.
- Điều hòa.
- Chiếu sáng.
- Máy tính.
- Thiết bị mạng.
- Hệ thống an ninh.
- Thiết bị điều khiển.
Bước 2: Xác định công suất từng tải
Cần xác định công suất định mức, điện áp, số pha và hệ số công suất của từng thiết bị nếu có.
Bước 3: Xem xét dòng khởi động
Đối với động cơ, dòng khởi động có thể cao hơn đáng kể so với dòng khi chạy ổn định.
Do đó, nếu hệ thống có nhiều động cơ, cần tính toán trình tự khởi động để tránh tình trạng máy phát phải nhận tải lớn đột ngột.
Bước 4: Phân nhóm tải quan trọng
Không phải tất cả thiết bị đều nhất thiết phải cấp điện khi mất điện.
Có thể phân thành:
- Tải bắt buộc.
- Tải ưu tiên.
- Tải có thể tắt.
- Tải không cần thiết.
Phương án này giúp hệ thống nguồn dự phòng được thiết kế phù hợp hơn với nhu cầu thực tế.
Lắp đặt máy phát điện Mitsubishi MGS0400P-CN
Việc lắp đặt tổ máy cần được thực hiện theo thiết kế kỹ thuật và tài liệu của nhà sản xuất.
Nền móng
Nền đặt máy phải có khả năng chịu được trọng lượng tổ máy 4648 kg và tải trọng phát sinh trong quá trình vận hành.
Bề mặt nền cần đủ ổn định để hạn chế rung động và tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo trì.
Thông gió
Động cơ diesel tạo ra nhiệt trong quá trình hoạt động. Vì vậy, phòng máy cần có phương án thông gió phù hợp.
Luồng khí phải được thiết kế để đưa không khí vào và đưa lượng nhiệt phát sinh ra khỏi khu vực máy.
Hệ thống xả
Khí xả của động cơ phải được dẫn ra ngoài theo thiết kế phù hợp.
Hệ thống xả cần được bố trí sao cho hạn chế ảnh hưởng đến khu vực làm việc và các khu vực lân cận.
Hệ thống nhiên liệu
Cần chuẩn bị hệ thống cấp nhiên liệu phù hợp với thời gian dự phòng mà công trình yêu cầu.
Do thông số tiêu hao được cung cấp là 73 lít/giờ tại 100% tải, thời gian chạy dự kiến và dung tích bồn nhiên liệu nên được tính toán theo chế độ tải thực tế và yêu cầu vận hành.
Hệ thống điện
Khi đấu nối máy phát vào hệ thống điện, cần kiểm tra:
- Tủ điện.
- Aptomat bảo vệ.
- Cáp nguồn.
- ATS.
- Tiếp địa.
- Sơ đồ chuyển nguồn.
- Phân phối tải.
Tất cả cần được lựa chọn theo dòng điện và yêu cầu của hệ thống.
Bảo trì máy phát điện 350KVA Mitsubishi
Bảo trì định kỳ là một phần quan trọng trong việc duy trì trạng thái vận hành của tổ máy.
Các hạng mục cần được kiểm tra theo hướng dẫn kỹ thuật tương ứng có thể bao gồm:
Kiểm tra dầu động cơ
Theo dõi mức dầu và tình trạng dầu động cơ. Việc thay dầu cần thực hiện theo chu kỳ được khuyến nghị trong tài liệu kỹ thuật.
Kiểm tra hệ thống làm mát
Kiểm tra nước làm mát, két nước, đường ống và các vị trí có nguy cơ rò rỉ.
Do động cơ S612EAA2M sử dụng hệ thống làm mát bằng nước, việc duy trì hệ thống làm mát đúng điều kiện vận hành là cần thiết.
Kiểm tra ắc quy
Hệ thống khởi động cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo trạng thái sẵn sàng khi cần khởi động tổ máy.
Kiểm tra nhiên liệu
Nên kiểm tra tình trạng nhiên liệu, đường ống và các điểm kết nối để hạn chế nguy cơ rò rỉ.
Kiểm tra đầu phát
Kiểm tra các kết nối điện, tình trạng dây dẫn và các dấu hiệu bất thường trong quá trình vận hành.
Kiểm tra bộ điều khiển
Theo dõi các cảnh báo trên bộ điều khiển MGS 7310 và xử lý theo hướng dẫn kỹ thuật khi phát sinh cảnh báo.
Vì sao cần chạy thử máy phát định kỳ?
Một tổ máy có thể không thường xuyên chạy trong điều kiện mất điện thực tế. Tuy nhiên, việc kiểm tra và chạy thử theo kế hoạch giúp phát hiện sớm những vấn đề có thể ảnh hưởng đến khả năng vận hành.
Khi chạy thử, có thể kiểm tra:
- Khả năng khởi động.
- Điện áp.
- Tần số.
- Thông số động cơ.
- Hệ thống làm mát.
- Hệ thống nhiên liệu.
- Cảnh báo trên bộ điều khiển.
- Khả năng phối hợp với ATS.
- Khả năng nhận tải theo phương án được thiết kế.
Lịch bảo trì và chạy thử cụ thể cần tuân theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất và điều kiện sử dụng thực tế.
Những yếu tố cần xem xét trước khi mua MGS0400P-CN
Nếu đang tìm máy phát điện 350KVA Mitsubishi MGS0400P-CN, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ thông tin trước khi đặt hàng.
1. Xác định đúng công suất
MGS0400P-CN có Prime 350 kVA / 280 kW.
Không nên lấy thông số Standby 388 kVA làm công suất vận hành liên tục.
2. Kiểm tra tải thực tế
Tổng tải, hệ số công suất và dòng khởi động cần được tính toán.
3. Kiểm tra kích thước
Kích thước máy 4350 × 1450 × 2000 mm cần được đối chiếu với mặt bằng thực tế.
4. Kiểm tra tải trọng
Trọng lượng máy 4648 kg cần được tính đến trong phương án nền móng và vận chuyển.
5. Xác định phương án ATS
Nếu công trình cần chuyển nguồn tự động, cần thiết kế ATS tương thích với công suất và sơ đồ điện của hệ thống.
6. Kiểm tra yêu cầu bảo trì
Trước khi mua nên xác định rõ lịch bảo dưỡng, vật tư tiêu hao và phương án hỗ trợ kỹ thuật theo điều kiện cung cấp thực tế.
Câu hỏi thường gặp về máy phát điện 350KVA Mitsubishi MGS0400P-CN
Máy phát điện Mitsubishi MGS0400P-CN công suất bao nhiêu?
MGS0400P-CN có công suất liên tục 350 kVA / 280 kW và công suất dự phòng 388 kVA / 310 kW.
Máy sử dụng động cơ gì?
Máy sử dụng động cơ diesel Mitsubishi model S612EAA2M, động cơ diesel 4 kỳ, làm mát bằng nước, 6 xi lanh, tốc độ 1500 vòng/phút.
Đầu phát của MGS0400P-CN là model nào?
Đầu phát sử dụng model MGP-L47S4, có AVR ±1%, cấp cách điện Class H và cấp bảo vệ IP23.
Máy dùng điện áp bao nhiêu?
Máy có điện áp 400/230V, tần số 50Hz, cấu hình 3 pha – 4 dây, hệ số công suất 0.8.
Máy tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Theo dữ liệu kỹ thuật được cung cấp, mức tiêu hao nhiên liệu là 73 lít/giờ tại 100% tải. Mức tiêu hao thực tế cần được đánh giá theo tải và điều kiện vận hành.
Máy có hỗ trợ ATS tự động không?
Có. Bộ điều khiển MGS 7310 (UK) được cung cấp với chức năng hiển thị thông số vận hành, cảnh báo lỗi và hỗ trợ ATS tự động.
Kích thước máy bao nhiêu?
Kích thước được cung cấp là 4350 × 1450 × 2000 mm.
Trọng lượng máy bao nhiêu?
Trọng lượng theo thông số được cung cấp là 4648 kg.
Kết luận
Máy phát điện 350KVA Mitsubishi MGS0400P-CN là tổ máy có công suất Prime 350 kVA / 280 kW, Standby 388 kVA / 310 kW, sử dụng động cơ diesel Mitsubishi S612EAA2M, đầu phát MGP-L47S4 và bộ điều khiển MGS 7310 (UK).
Các thông số chính gồm 400/230V, 50Hz, 3 pha 4 dây, hệ số công suất 0.8, tiêu hao nhiên liệu 73 lít/giờ tại 100% tải, kích thước 4350 × 1450 × 2000 mm và trọng lượng 4648 kg.
Với cấu hình này, MGS0400P-CN có thể được xem xét cho các hệ thống nguồn dự phòng tại nhà máy, xưởng sản xuất, tòa nhà, công trình thương mại và nhiều hệ thống phụ tải 3 pha khác.
Tuy nhiên, để lựa chọn đúng máy phát điện 350 kVA, cần đánh giá đồng thời công suất tải, hệ số công suất, dòng khởi động, loại tải, phương án phân tải, điều kiện lắp đặt và yêu cầu vận hành dự phòng. Trước khi ký hợp đồng hoặc nghiệm thu, nên đối chiếu các thông số trên với catalogue/datasheet và cấu hình thực tế của tổ máy.
Quyền lợi khi mua máy phát điện Mitsubishi MGS0400P-CN chính hãng tại Bình Minh
Khi lựa chọn máy phát điện Mitsubishi MGS0400P-CN 350kVA chính hãng tại Bình Minh, quý khách sẽ được hưởng nhiều chính sách ưu đãi và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp:
- Miễn phí giao hàng và lắp đặt tận nơi, hỗ trợ khách hàng trên toàn quốc.
- Bảo hành chính hãng 24 tháng hoặc 1.000 giờ hoạt động(tùy điều kiện nào đến trước), đảm bảo quyền lợi theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
- Hỗ trợ bảo trì, bảo dưỡng trọn đời, giúp máy phát điện luôn vận hành ổn định và bền bỉ.
- Hệ thống chi nhánh tại 3 miền: Hà Nội – Đà Nẵng – TP. Hồ Chí Minh, sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.
- Xử lý bảo hành trong vòng 48 giờ, giúp khách hàng giảm thiểu thời gian gián đoạn khi sử dụng.
- Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm tư vấn lựa chọn, hướng dẫn sử dụng và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm.
- Cam kết cung cấp máy phát điện Mitsubishi chính hãng 100%, đầy đủ chứng từ CO, CQ và hóa đơn VAT theo yêu cầu.
- Hỗ trợ trả góp 0% lãi suất qua Tiki, mang đến giải pháp mua sắm linh hoạt, tiết kiệm chi phí.

Thông tin liên hệ
- Hotline: 0973 999 468 – 0968 454 543
- Website : https://dienmayhyundai.vn/
- Email: thachnn@hyundaipower.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.