Máy phát điện 500KVA Mitsubishi MGS0600P-CN – Công suất 500 kVA
Máy phát điện 500KVA Mitsubishi MGS0600P-CN là tổ máy phát điện diesel công suất 500 kVA, được sản xuất tại Mitsubishi China theo thông tin kỹ thuật được cung cấp. Model MGS0600P-CN có công suất liên tục 500 kVA / 400 kW và công suất dự phòng 550 kVA / 440 kW, phù hợp để xem xét trong các hệ thống nguồn điện dự phòng cho nhà máy, xưởng sản xuất, tòa nhà, công trình thương mại, kho hàng và các hệ thống phụ tải 3 pha.
Tổ máy sử dụng động cơ Mitsubishi model S625KAA36M, diesel 4 kỳ, làm mát bằng nước, 6 xi lanh và tốc độ quay 1500 vòng/phút. Đầu phát sử dụng model MGP-L47M8, được trang bị bộ điều chỉnh điện áp AVR ±1%, cấp cách điện Class H và cấp bảo vệ IP23.
Hệ thống điều khiển MGS 7310 (UK) hỗ trợ hiển thị thông số vận hành, cảnh báo lỗi và ATS tự động. Với cấu hình điện 400/230V – 50Hz – 3 pha 4 dây – hệ số công suất 0.8, MGS0600P-CN có thể được đưa vào phương án nguồn dự phòng cho những công trình có nhu cầu công suất khoảng 500 kVA.
Thông số kỹ thuật Máy phát điện Mitsubishi MGS0600P-CN
| 1. THÔNG SỐ CHUNG TỔ MÁY | |
|---|---|
| Nhà máy sản xuất | Mitsubishi China |
| Công suất liên tục (Prime) | 500 kVA / 400 kW |
| Công suất dự phòng (Standby) | 550 kVA / 440 kW |
| Điện áp | 400/230V |
| Tần số | 50Hz |
| Số pha | 3 pha – 4 dây |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Tiêu hao nhiên liệu (100% tải) | 104 lít/giờ |
| Kích thước (D × R × C) | 5200 x 1800 x 2420 mm |
| Trọng lượng | 7437 kg |
| 2. THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ: | |
| Model | S625KAA36M |
| Kiểu động cơ | Diesel 4 kỳ, làm mát bằng nước |
| Số xi lanh | 6 xi lanh |
| Tốc độ quay | 1500 vòng/phút |
| 3. THÔNG SỐ ĐẦU PHÁT | |
| Model đầu phát | MGP-L47M8 |
| Điều chỉnh điện áp | AVR ±1% |
| Cấp cách điện / Cấp bảo vệ | Class H / IP23 |
| 4. BẢNG ĐIỀU KHIỂN | |
| Bộ điều khiển | MGS |
| Model | 7310 (UK) |
| Chức năng | Hiển thị thông số vận hành, cảnh báo lỗi và hỗ trợ ATS tự động. |
Lưu ý: Mức tiêu hao nhiên liệu 104 lít/giờ được cung cấp tại điều kiện 100% tải. Đây không phải mức tiêu hao cố định ở mọi chế độ vận hành. Mức tiêu hao thực tế phụ thuộc vào tải và điều kiện sử dụng. Các thông số trên nên được đối chiếu với catalogue/datasheet của cấu hình thực tế trước khi đặt hàng hoặc nghiệm thu.
Tổng quan về máy phát điện 500KVA Mitsubishi MGS0600P-CN
Trong hệ thống điện của nhà máy, tòa nhà và công trình công nghiệp, nguồn điện dự phòng đóng vai trò duy trì các phụ tải cần thiết khi nguồn điện chính bị gián đoạn.
Tùy vào quy mô công trình, máy phát điện có thể được sử dụng để cấp nguồn cho toàn bộ hệ thống hoặc chỉ cấp cho các nhóm tải ưu tiên.
Máy phát điện 500KVA Mitsubishi MGS0600P-CN có công suất Prime 500 kVA / 400 kW, phù hợp để xem xét trong các phương án nguồn điện dự phòng có tổng phụ tải ở mức tương ứng.
Model này sử dụng động cơ diesel Mitsubishi S625KAA36M, đầu phát MGP-L47M8 và bộ điều khiển MGS 7310 (UK).
Khi lựa chọn MGS0600P-CN, ngoài công suất 500 kVA, cần xem xét thêm loại tải, dòng khởi động, hệ số công suất, phương án phân tải, ATS, điều kiện phòng máy và yêu cầu bảo trì.
Công suất Prime 500 kVA / 400 kW
Thông số công suất của MGS0600P-CN gồm:
- Công suất liên tục Prime: 500 kVA / 400 kW
- Công suất dự phòng Standby: 550 kVA / 440 kW
Đây là hai thông số cần được phân biệt khi tư vấn và thiết kế hệ thống.
Prime 500 kVA
Công suất Prime của Máy phát điện Mitsubishi MGS0600P-CN là 500 kVA / 400 kW.
Đây là mức công suất liên tục được sử dụng làm cơ sở quan trọng để đánh giá khả năng đáp ứng phụ tải theo chế độ vận hành được thiết kế.
Khi lựa chọn máy phát điện 500 kVA, cần xác định tổng công suất thực tế của các thiết bị cần cấp điện.
Không nên chỉ cộng công suất định mức của từng thiết bị mà bỏ qua hệ số công suất hoặc dòng khởi động.
Standby 550 kVA
Công suất dự phòng của MGS0600P-CN là 550 kVA / 440 kW.
Mức Standby cao hơn Prime và dành cho chế độ dự phòng theo điều kiện thiết kế của tổ máy.
Do đó, không nên hiểu rằng máy có thể sử dụng 550 kVA như công suất vận hành liên tục thay cho Prime 500 kVA.
Khi lập phương án kỹ thuật, cần căn cứ chế độ sử dụng và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Động cơ Mitsubishi S625KAA36M
Máy phát điện 500KVA Mitsubishi MGS0600P-CN sử dụng động cơ model S625KAA36M.
Thông số động cơ:
- Model: S625KAA36M
- Kiểu động cơ: Diesel 4 kỳ
- Hệ thống làm mát: Làm mát bằng nước
- Số xi lanh: 6 xi lanh
- Tốc độ quay: 1500 vòng/phút
Động cơ là bộ phận cung cấp cơ năng cho đầu phát.
Năng lượng từ nhiên liệu diesel được chuyển hóa thành cơ năng thông qua quá trình làm việc của động cơ. Sau đó, đầu phát chuyển đổi cơ năng thành điện năng.
Động cơ diesel 4 kỳ
Động cơ 4 kỳ hoạt động dựa trên chu trình nạp, nén, cháy và xả.
Trong tổ máy phát điện, động cơ phải duy trì tốc độ theo thiết kế để đầu phát tạo ra nguồn điện có tần số phù hợp.
MGS0600P-CN sử dụng tốc độ quay 1500 vòng/phút với hệ thống điện danh định 50Hz theo thông số được cung cấp.
Làm mát bằng nước
Động cơ S625KAA36M sử dụng hệ thống làm mát bằng nước.
Khi động cơ hoạt động, nhiệt sinh ra cần được kiểm soát thông qua hệ thống làm mát. Vì vậy, phòng máy cần có phương án thông gió và giải nhiệt phù hợp.
Trong quá trình bảo trì, hệ thống nước làm mát cũng cần được kiểm tra theo lịch kỹ thuật.
Đầu phát MGP-L47M8
Phần đầu phát của Máy phát điện 500KVA Mitsubishi MGS0600P-CN sử dụng model:
MGP-L47M8
Thông số:
- Model: MGP-L47M8
- Điều chỉnh điện áp: AVR ±1%
- Cấp cách điện: Class H
- Cấp bảo vệ: IP23
Đầu phát đảm nhiệm quá trình chuyển đổi cơ năng từ động cơ thành điện năng.
AVR ±1%
Đầu phát được trang bị thông số điều chỉnh điện áp AVR ±1%.
AVR là bộ điều chỉnh điện áp tự động, giúp kiểm soát điện áp đầu ra theo thiết kế của hệ thống đầu phát.
Thông số ±1% là đặc tính điều chỉnh điện áp được cung cấp. Trong điều kiện thực tế, điện áp đầu ra còn chịu ảnh hưởng bởi mức tải, đặc tính tải và sự thay đổi phụ tải.
Do đó, đối với các thiết bị yêu cầu chất lượng nguồn điện cao, cần đánh giá toàn bộ hệ thống thay vì chỉ dựa vào thông số AVR.
Class H / IP23
Đầu phát MGP-L47M8 có:
- Class H: cấp cách điện.
- IP23: cấp bảo vệ.
Class H thể hiện cấp cách điện của hệ thống dây quấn theo phân loại nhiệt.
IP23 thể hiện cấp bảo vệ của thiết bị theo hệ thống phân loại IP.
Khi lắp đặt thực tế, vẫn cần có biện pháp bảo vệ phù hợp với môi trường của phòng máy hoặc vị trí đặt máy.
Cấu hình điện 400/230V – 50Hz – 3 pha 4 dây
MGS0600P-CN có:
Điện áp: 400/230V
Tần số: 50Hz
Số pha: 3 pha – 4 dây
Hệ số công suất: 0.8
Đây là các thông số quan trọng khi kết nối máy phát với hệ thống điện.
Trước khi đấu nối, cần kiểm tra sự tương thích giữa máy phát và hệ thống điện hiện hữu.
Đồng thời cần xem xét cáp nguồn, thiết bị đóng cắt, bảo vệ, ATS, tiếp địa và sơ đồ phân phối điện.
Đối với hệ thống có nhiều loại phụ tải, cần phân tích từng nhóm tải để xác định phương án cấp điện phù hợp.
Bộ điều khiển MGS 7310 (UK)
MGS0600P-CN sử dụng bộ điều khiển:
MGS 7310 (UK)
Theo dữ liệu được cung cấp, bộ điều khiển có các chức năng:
- Hiển thị thông số vận hành.
- Cảnh báo lỗi.
- Hỗ trợ ATS tự động.
Theo dõi thông số máy
Bộ điều khiển giúp người vận hành theo dõi các thông số hoạt động được hệ thống cung cấp.
Thông tin từ bộ điều khiển hỗ trợ quá trình vận hành, kiểm tra và bảo trì.
Cảnh báo lỗi
Khi xuất hiện trạng thái bất thường theo cấu hình hệ thống, bộ điều khiển có thể đưa ra cảnh báo.
Người vận hành cần kiểm tra nguyên nhân và xử lý theo hướng dẫn kỹ thuật khi phát sinh cảnh báo.
Hỗ trợ ATS tự động
ATS là hệ thống chuyển nguồn tự động giữa điện lưới và máy phát.
Với chức năng hỗ trợ ATS tự động, MGS0600P-CN có thể được xem xét trong các hệ thống yêu cầu tự động hóa quá trình chuyển nguồn.
Tuy nhiên, ATS cần được lựa chọn theo công suất, dòng tải, sơ đồ điện và yêu cầu cụ thể của công trình.
Tiêu hao nhiên liệu 104 lít/giờ
Theo thông số được cung cấp, Máy phát điện Mitsubishi MGS0600P-CN có mức tiêu hao:
104 lít/giờ tại 100% tải.
Đây là thông số được xác định tại điều kiện tải 100%.
Không nên hiểu 104 lít/giờ là mức tiêu thụ cố định trong toàn bộ quá trình vận hành.
Khi tải thay đổi, mức nhiên liệu tiêu thụ cũng có thể thay đổi.
Để tính toán hệ thống nhiên liệu, cần xác định:
- Công suất tải dự kiến.
- Thời gian chạy dự phòng.
- Mức tải trung bình.
- Dung tích bồn nhiên liệu.
- Phương án tiếp nhiên liệu.
- Điều kiện vận hành.
- Yêu cầu an toàn.
Nếu công trình yêu cầu máy chạy trong thời gian dài, nên lập phương án nhiên liệu dựa trên chế độ vận hành thực tế thay vì chỉ sử dụng thông số tại 100% tải.
Kích thước và trọng lượng máy phát điện MGS0600P-CN
Theo dữ liệu được cung cấp:
Kích thước: 5200 × 1800 × 2420 mm
Trọng lượng: 7437 kg
Đây là những thông số cần đặc biệt quan tâm khi chuẩn bị vị trí lắp đặt.
Kích thước 5200 × 1800 × 2420 mm
Với chiều dài hơn 5 mét, việc vận chuyển máy vào công trình cần được khảo sát trước.
Cần kiểm tra:
- Chiều rộng cửa.
- Chiều cao cửa.
- Hành lang.
- Đường vận chuyển.
- Khu vực quay đầu.
- Khả năng chịu tải của sàn.
- Không gian bảo trì.
Không nên chỉ kiểm tra diện tích phòng máy mà bỏ qua tuyến đường vận chuyển.
Trọng lượng 7437 kg
Tổ máy có trọng lượng 7437 kg, tương đương hơn 7,4 tấn.
Do đó, nền móng và phương án nâng hạ phải được tính toán phù hợp.
Khi vận chuyển và lắp đặt, cần sử dụng phương án thiết bị nâng hạ phù hợp với tải trọng thực tế.
Ứng dụng của máy phát điện 500KVA Mitsubishi
Với công suất Prime 500 kVA, MGS0600P-CN có thể được xem xét cho nhiều hệ thống nguồn điện dự phòng.
Nhà máy sản xuất
Nhà máy thường có nhiều loại phụ tải như máy móc, bơm, quạt, hệ thống điều khiển và chiếu sáng.
Máy phát điện 500 kVA có thể được sử dụng để cấp nguồn dự phòng cho một phần hoặc toàn bộ tải tùy thuộc vào tổng công suất và thiết kế hệ thống.
Đối với dây chuyền sản xuất có nhiều động cơ, cần tính toán dòng khởi động và trình tự đóng tải.
Xưởng công nghiệp
Các xưởng cơ khí, gia công, sản xuất hoặc lắp ráp có thể cần nguồn điện dự phòng để duy trì hoạt động của những thiết bị quan trọng.
MGS0600P-CN có thể được đưa vào phương án nếu công suất và đặc tính tải phù hợp.
Tòa nhà văn phòng
Tòa nhà có thể cần nguồn dự phòng cho:
- Chiếu sáng.
- Hệ thống bơm.
- Hệ thống thông gió.
- Hệ thống an ninh.
- Thiết bị mạng.
- Các tải kỹ thuật quan trọng.
Tùy thiết kế, máy phát có thể cấp nguồn cho các nhóm tải ưu tiên.
Công trình thương mại
Các công trình thương mại có thể sử dụng máy phát điện làm nguồn dự phòng cho các hệ thống thiết yếu khi điện lưới bị gián đoạn.
Việc phân tải cần được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế.
Kho hàng và trung tâm logistics
Kho hàng có thể có hệ thống chiếu sáng, thiết bị điều khiển, bơm và các phụ tải phụ trợ.
MGS0600P-CN có thể được xem xét trong phương án nguồn dự phòng nếu công suất phù hợp.
Cách lựa chọn tải cho máy phát điện 500KVA
Để xác định MGS0600P-CN có phù hợp với hệ thống hay không, cần thực hiện đánh giá tải.
Xác định danh sách thiết bị
Trước tiên cần liệt kê tất cả thiết bị dự kiến hoạt động khi mất điện.
Xác định công suất
Ghi nhận công suất kW, kVA và hệ số công suất nếu có.
Kiểm tra loại tải
Cần phân biệt:
- Tải thuần trở.
- Tải động cơ.
- Tải điện tử.
- Tải phi tuyến.
- Tải có dòng khởi động lớn.
Các loại tải khác nhau sẽ có yêu cầu khác nhau đối với máy phát.
Kiểm tra dòng khởi động
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng với động cơ.
Bơm, quạt, máy nén và động cơ công nghiệp có thể tạo ra dòng khởi động lớn hơn dòng vận hành bình thường.
Vì vậy, không nên chỉ cộng công suất định mức của các thiết bị.
Phân nhóm tải
Có thể phân chia thành:
- Tải quan trọng.
- Tải ưu tiên.
- Tải không cần thiết.
- Tải có thể khởi động sau.
Cách phân nhóm này giúp xây dựng phương án vận hành nguồn dự phòng hợp lý hơn.
Lắp đặt máy phát điện Mitsubishi MGS0600P-CN
Một tổ máy công suất 500 kVA cần được lắp đặt trên cơ sở thiết kế kỹ thuật phù hợp.
Nền móng
Nền phải đáp ứng trọng lượng tổ máy 7437 kg và các tải phát sinh trong quá trình vận hành.
Cần đảm bảo nền đủ ổn định và có điều kiện phù hợp cho công tác bảo trì.
Phòng máy
Không gian phòng máy cần tính đến cả tổ máy và các hệ thống phụ trợ.
Cần có khoảng không gian phù hợp cho việc:
- Kiểm tra.
- Vận hành.
- Bảo trì.
- Thay thế vật tư.
- Kiểm tra hệ thống xả.
- Kiểm tra hệ thống làm mát.
Thông gió
Động cơ diesel sinh nhiệt trong quá trình vận hành.
Phòng máy cần có phương án cấp và thoát khí phù hợp để kiểm soát nhiệt độ.
Hệ thống khí xả
Khí xả cần được dẫn ra ngoài theo phương án kỹ thuật phù hợp.
Vị trí xả cần được bố trí để hạn chế ảnh hưởng đến khu vực làm việc và môi trường xung quanh.
Hệ thống nhiên liệu
Bồn nhiên liệu cần được tính toán theo thời gian dự phòng yêu cầu và điều kiện vận hành.
Thông số 104 lít/giờ tại 100% tải chỉ nên sử dụng đúng trong bối cảnh thông số kỹ thuật được công bố.
Bảo trì máy phát điện 500KVA Mitsubishi
Bảo trì định kỳ giúp theo dõi tình trạng tổ máy và phát hiện sớm các vấn đề kỹ thuật.
Kiểm tra dầu động cơ
Kiểm tra mức dầu, tình trạng dầu và thực hiện thay dầu theo lịch bảo dưỡng phù hợp.
Kiểm tra hệ thống làm mát
Kiểm tra nước làm mát, đường ống, két nước và các vị trí có nguy cơ rò rỉ.
Kiểm tra ắc quy
Kiểm tra hệ thống khởi động và tình trạng ắc quy định kỳ.
Kiểm tra nhiên liệu
Kiểm tra bồn nhiên liệu, đường ống và các điểm kết nối.
Kiểm tra đầu phát
Kiểm tra các đầu nối, dây dẫn và tình trạng hoạt động của đầu phát.
Kiểm tra bộ điều khiển
Theo dõi cảnh báo trên MGS 7310 và xử lý theo hướng dẫn kỹ thuật.
Vì sao cần chạy thử máy phát điện định kỳ?
Máy phát điện dự phòng có thể chỉ hoạt động khi xảy ra sự cố điện lưới. Vì vậy, việc chạy thử theo kế hoạch giúp kiểm tra trạng thái sẵn sàng của tổ máy.
Có thể kiểm tra:
- Khả năng khởi động.
- Điện áp.
- Tần số.
- Thông số động cơ.
- Hệ thống làm mát.
- Hệ thống nhiên liệu.
- Bộ điều khiển.
- ATS.
- Khả năng nhận tải theo thiết kế.
Lịch chạy thử và bảo trì cần được xây dựng dựa trên hướng dẫn kỹ thuật và điều kiện sử dụng thực tế.
Những lưu ý khi mua máy phát điện 500KVA Mitsubishi
Trước khi lựa chọn Máy phát điện 500KVA Mitsubishi MGS0600P-CN, cần kiểm tra một số yếu tố quan trọng.
1. Công suất
Prime: 500 kVA / 400 kW
Standby: 550 kVA / 440 kW
2. Động cơ
Mitsubishi S625KAA36M.
3. Đầu phát
MGP-L47M8.
4. Điện áp
400/230V.
5. Tần số
50Hz.
6. Hệ thống điện
3 pha – 4 dây.
7. Bộ điều khiển
MGS 7310 (UK).
8. Nhiên liệu
104 lít/giờ tại 100% tải.
9. Kích thước
5200 × 1800 × 2420 mm.
10. Trọng lượng
7437 kg.
Ngoài các thông số trên, khách hàng nên xác định rõ tải thực tế, thời gian dự phòng, phương án ATS và điều kiện lắp đặt.
Câu hỏi thường gặp về máy phát điện 500KVA Mitsubishi MGS0600P-CN
Máy phát điện Mitsubishi MGS0600P-CN công suất bao nhiêu?
MGS0600P-CN có công suất Prime 500 kVA / 400 kW và Standby 550 kVA / 440 kW.
Máy sử dụng động cơ nào?
Máy sử dụng động cơ Mitsubishi S625KAA36M, diesel 4 kỳ, làm mát bằng nước, 6 xi lanh và tốc độ quay 1500 vòng/phút.
Đầu phát của máy là model nào?
Đầu phát sử dụng model MGP-L47M8, AVR ±1%, Class H/IP23.
Máy dùng điện áp bao nhiêu?
Máy có điện áp 400/230V, tần số 50Hz, 3 pha – 4 dây và hệ số công suất 0.8.
Máy tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Theo thông số được cung cấp, MGS0600P-CN tiêu hao 104 lít/giờ tại 100% tải.
Máy có hỗ trợ ATS tự động không?
Có. Bộ điều khiển MGS 7310 (UK) có chức năng hỗ trợ ATS tự động theo thông số được cung cấp.
Kích thước máy bao nhiêu?
Kích thước là 5200 × 1800 × 2420 mm.
Trọng lượng máy bao nhiêu?
Trọng lượng được cung cấp là 7437 kg.
Độ ồn của máy bao nhiêu?
Dữ liệu kỹ thuật được cung cấp chưa có thông số độ ồn, vì vậy không nên tự đưa ra một giá trị cụ thể. Cần kiểm tra catalogue/datasheet của cấu hình thực tế nếu cần công bố thông số này.
Kết luận
Máy phát điện 500KVA Mitsubishi MGS0600P-CN là tổ máy có công suất Prime 500 kVA / 400 kW, công suất dự phòng 550 kVA / 440 kW, sử dụng động cơ Mitsubishi S625KAA36M và đầu phát MGP-L47M8.
Tổ máy có cấu hình điện 400/230V – 50Hz – 3 pha 4 dây – hệ số công suất 0.8, AVR ±1%, Class H/IP23 và bộ điều khiển MGS 7310 (UK) với chức năng hiển thị thông số vận hành, cảnh báo lỗi và hỗ trợ ATS tự động.
Mức tiêu hao nhiên liệu được cung cấp là 104 lít/giờ tại 100% tải. Kích thước 5200 × 1800 × 2420 mm và trọng lượng 7437 kg là những thông số quan trọng cần được tính toán trong quá trình vận chuyển, bố trí nền móng và thiết kế phòng máy.
Với công suất 500 kVA, MGS0600P-CN có thể được xem xét cho các hệ thống nguồn dự phòng tại nhà máy, xưởng sản xuất, tòa nhà, công trình thương mại, kho hàng và các hệ thống điện 3 pha có yêu cầu công suất tương ứng.
Để lựa chọn đúng máy phát điện 500KVA Mitsubishi, cần đánh giá tổng thể hệ thống thay vì chỉ dựa trên công suất danh định. Các yếu tố như tổng tải kW/kVA, hệ số công suất, dòng khởi động, loại tải, trình tự đóng tải, ATS, điều kiện phòng máy và chế độ vận hành đều cần được xem xét.
Trước khi đặt hàng, ký hợp đồng hoặc nghiệm thu, nên đối chiếu toàn bộ thông số với catalogue/datasheet và cấu hình thực tế của tổ máy để đảm bảo thông tin kỹ thuật phù hợp với sản phẩm được cung cấp.
Quyền lợi khi mua máy phát điện Mitsubishi MGS0600P-CN chính hãng tại Bình Minh
Khi lựa chọn máy phát điện Mitsubishi MGS0600P-CN 500kVA chính hãng tại Bình Minh, quý khách sẽ được hưởng nhiều chính sách ưu đãi và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp:
- Miễn phí giao hàng và lắp đặt tận nơi, hỗ trợ khách hàng trên toàn quốc.
- Bảo hành chính hãng 24 tháng hoặc 1.000 giờ hoạt động(tùy điều kiện nào đến trước), đảm bảo quyền lợi theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
- Hỗ trợ bảo trì, bảo dưỡng trọn đời, giúp máy phát điện luôn vận hành ổn định và bền bỉ.
- Hệ thống chi nhánh tại 3 miền: Hà Nội – Đà Nẵng – TP. Hồ Chí Minh, sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.
- Xử lý bảo hành trong vòng 48 giờ, giúp khách hàng giảm thiểu thời gian gián đoạn khi sử dụng.
- Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm tư vấn lựa chọn, hướng dẫn sử dụng và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm.
- Cam kết cung cấp máy phát điện Mitsubishi chính hãng 100%, đầy đủ chứng từ CO, CQ và hóa đơn VAT theo yêu cầu.
- Hỗ trợ trả góp 0% lãi suất qua Tiki, mang đến giải pháp mua sắm linh hoạt, tiết kiệm chi phí.

Thông tin liên hệ
- Hotline: 0973 999 468 – 0968 454 543
- Website : https://dienmayhyundai.vn/
- Email: thachnn@hyundaipower.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.