Máy phát điện Mitsubishi MGS0300P-CN 250KVA – Thông số kỹ thuật, ứng dụng và lưu ý khi lựa chọn
Máy phát điện Mitsubishi MGS0300P-CN là tổ máy phát điện công suất 250 kVA, được cấu hình với công suất liên tục 250 kVA / 200 kW và công suất dự phòng 288 kVA / 230 kW. Tổ máy sử dụng động cơ diesel Mitsubishi S610EAA2M, 6 xi lanh, làm mát bằng nước, tốc độ quay 1500 vòng/phút, kết hợp đầu phát MGP-L46M8 và bộ điều khiển MGS 7310 (UK).
Theo thông số được cung cấp, máy được sản xuất tại Mitsubishi China, sử dụng điện áp 400/230V, tần số 50Hz, cấu hình 3 pha – 4 dây và hệ số công suất 0.8.
Với mức công suất 250 kVA, Máy phát điện Mitsubishi MGS0300P-CN có thể được xem xét cho nhiều công trình cần nguồn điện dự phòng như nhà xưởng, văn phòng, cửa hàng, khách sạn, công trình xây dựng, hệ thống kỹ thuật và các phụ tải dân dụng hoặc thương mại có quy mô phù hợp.
Một trong những điểm quan trọng khi lựa chọn máy phát điện là không chỉ nhìn vào công suất kVA. Người sử dụng cần xác định tổng phụ tải, tải ưu tiên, dòng khởi động của động cơ, thời gian cần cấp điện dự phòng, điều kiện lắp đặt và khả năng kết nối ATS. Việc tính toán đúng ngay từ đầu giúp lựa chọn được tổ máy phù hợp với nhu cầu thực tế.
Thông số kỹ thuật Máy phát điện Mitsubishi MGS0300P-CN
| 1. THÔNG SỐ CHUNG TỔ MÁY | |
|---|---|
| Nhà máy sản xuất | Mitsubishi China |
| Công suất liên tục (Prime) | 250 kVA / 200 kW |
| Công suất dự phòng (Standby) | 288 kVA / 230 kW |
| Điện áp | 400/230V |
| Tần số | 50Hz |
| Số pha | 3 pha – 4 dây |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Tiêu hao nhiên liệu (100% tải) | 53 lít/giờ |
| Kích thước (D × R × C) | 4350 x 1450 x 2000 mm |
| Trọng lượng | 4109 kg |
| 2. THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ: | |
| Model | S610EAA2M |
| Kiểu động cơ | Diesel 4 kỳ, làm mát bằng nước |
| Số xi lanh | 6 xi lanh |
| Tốc độ quay | 1500 vòng/phút |
| 3. THÔNG SỐ ĐẦU PHÁT | |
| Model đầu phát | MGP-L46M8 |
| Điều chỉnh điện áp | AVR ±1% |
| Cấp cách điện / Cấp bảo vệ | Class H / IP23 |
| 4. BẢNG ĐIỀU KHIỂN | |
| Bộ điều khiển | MGS |
| Model | 7310 (UK) |
| Chức năng | Hiển thị thông số vận hành, cảnh báo lỗi và hỗ trợ ATS tự động. |
Máy phát điện Mitsubishi MGS0300P-CN công suất 250 kVA
Công suất 250 kVA là thông số nổi bật của MGS0300P-CN. Theo dữ liệu được cung cấp, máy có công suất Prime 250 kVA / 200 kW.
Với hệ số công suất 0.8, công suất biểu kiến và công suất tác dụng của tổ máy được thể hiện tương ứng là 250 kVA và 200 kW.
Bên cạnh công suất Prime, máy có công suất Standby 288 kVA / 230 kW. Hai mức công suất này phục vụ cho những chế độ vận hành khác nhau và cần được phân biệt rõ trong quá trình thiết kế hệ thống điện.
Prime 250 kVA / 200 kW là công suất liên tục được cung cấp cho tổ máy theo thông số kỹ thuật.
Standby 288 kVA / 230 kW là công suất dự phòng, không nên mặc định sử dụng thay cho công suất Prime trong các yêu cầu vận hành liên tục.
Khi lựa chọn máy phát điện cho công trình, khách hàng nên xác định rõ máy sẽ được sử dụng làm nguồn dự phòng hay nguồn điện chính theo chế độ vận hành của dự án.
Động cơ diesel Mitsubishi S610EAA2M
Máy phát điện Mitsubishi MGS0300P-CN sử dụng động cơ diesel model S610EAA2M.
Theo thông số được cung cấp, động cơ có:
- Kiểu động cơ diesel 4 kỳ.
- Làm mát bằng nước.
- 6 xi lanh.
- Tốc độ quay 1500 vòng/phút.
Động cơ là bộ phận tạo ra công suất cơ học để truyền động cho đầu phát. Khi động cơ hoạt động, năng lượng từ nhiên liệu diesel được chuyển thành năng lượng cơ học, sau đó đầu phát biến đổi thành điện năng.
Cấu hình 6 xi lanh của động cơ S610EAA2M được kết hợp với đầu phát MGP-L46M8 để tạo thành tổ máy có công suất Prime 250 kVA.
Hệ thống làm mát bằng nước có vai trò kiểm soát nhiệt độ động cơ trong quá trình hoạt động. Vì vậy, khi thiết kế phòng máy, ngoài việc bố trí vị trí đặt máy, cần tính toán thông gió và thoát nhiệt phù hợp.
Đối với máy phát điện công suất 250 kVA, điều kiện phòng máy có thể ảnh hưởng đến quá trình vận hành. Không gian cần đủ để máy hoạt động, bảo dưỡng và tiếp cận các vị trí kỹ thuật khi cần thiết.
Tốc độ quay 1500 vòng/phút
MGS0300P-CN sử dụng động cơ có tốc độ quay 1500 vòng/phút.
Tốc độ quay là thông số quan trọng trong hệ thống máy phát điện vì có liên quan đến cấu hình động cơ và đầu phát để tạo ra nguồn điện có tần số 50Hz theo thiết kế.
Trong quá trình vận hành, hệ thống điều khiển cần theo dõi các thông số như tốc độ, tần số và điện áp để tổ máy hoạt động theo phạm vi kỹ thuật phù hợp.
Việc duy trì đúng chế độ vận hành không chỉ phụ thuộc vào động cơ mà còn liên quan đến tải điện, hệ thống điều khiển và tình trạng tổng thể của tổ máy.
Đầu phát MGP-L46M8 và AVR ±1%
Máy phát điện Mitsubishi MGS0300P-CN sử dụng đầu phát model MGP-L46M8.
Đầu phát là bộ phận chuyển đổi năng lượng cơ học từ động cơ thành điện năng. Chất lượng và cấu hình đầu phát có ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính nguồn điện cung cấp cho phụ tải.
Theo thông số được cung cấp, đầu phát có hệ thống điều chỉnh điện áp:
AVR ±1%
AVR là bộ điều chỉnh điện áp tự động. Chức năng của AVR là kiểm soát điện áp đầu ra của máy phát theo cấu hình kỹ thuật.
Thông số ±1% cần được hiểu là thông số kỹ thuật của hệ thống điều chỉnh điện áp, không nên diễn giải thành cam kết rằng điện áp luôn giữ nguyên ±1% trong mọi điều kiện tải.
Khi máy phát được sử dụng cho các thiết bị nhạy cảm với điện áp, việc đánh giá cần được thực hiện dựa trên đặc tính phụ tải, chế độ vận hành và yêu cầu kỹ thuật của toàn bộ hệ thống.
Class H / IP23 trên đầu phát
Thông số đầu phát của MGS0300P-CN được cung cấp là:
Class H / IP23
Class H liên quan đến cấp cách điện của hệ thống cách điện.
IP23 là cấp bảo vệ của thiết bị theo hệ thống phân loại IP.
Đây là những thông số cần được xem xét khi thiết kế môi trường lắp đặt. Việc bố trí máy trong phòng kín, phòng máy có kiểm soát môi trường hay khu vực ngoài trời cần được thực hiện theo cấu hình thực tế của thiết bị và yêu cầu lắp đặt.
Không nên chỉ dựa vào cấp IP để bỏ qua các yêu cầu về thông gió, chống bụi, chống nước, nhiệt độ và điều kiện môi trường.
Điện áp 400/230V và tần số 50Hz
MGS0300P-CN sử dụng nguồn điện:
Điện áp: 400/230V
Tần số: 50Hz
Số pha: 3 pha – 4 dây
Hệ số công suất: 0.8
Các thông số này cần được kiểm tra với hệ thống điện hiện hữu của công trình trước khi lắp đặt.
Đối với các hệ thống sử dụng nguồn 3 pha, máy phát cần được kết nối với tủ điện và thiết bị đóng cắt phù hợp. Cáp điện, máy cắt, thanh cái và thiết bị bảo vệ cũng phải được tính toán theo dòng điện của hệ thống.
Đặc biệt, đối với các phụ tải có công suất lớn, không nên chỉ cộng công suất định mức của từng thiết bị rồi lựa chọn máy phát.
Cần xem xét cả dòng khởi động, trình tự đóng tải và đặc tính vận hành.
Tiêu hao nhiên liệu 53 lít/giờ tại 100% tải
Theo thông số được cung cấp, Máy phát điện Mitsubishi MGS0300P-CN tiêu hao 53 lít nhiên liệu/giờ tại 100% tải.
Điểm quan trọng là con số này được xác định tại 100% tải.
Do đó, không nên hiểu rằng máy luôn tiêu thụ 53 lít/giờ trong mọi điều kiện vận hành.
Khi tải thay đổi, lượng nhiên liệu tiêu thụ thực tế cũng có thể thay đổi theo điều kiện vận hành và các yếu tố kỹ thuật liên quan.
Nếu sử dụng máy phát làm nguồn điện dự phòng, người vận hành nên xác định trước thời gian cần máy hoạt động.
Ví dụ, công trình cần nguồn dự phòng trong thời gian dài sẽ phải tính toán dung tích bồn nhiên liệu, đường ống, phương án tiếp nhiên liệu và các thiết bị liên quan.
Đây là vấn đề đặc biệt cần quan tâm đối với nhà xưởng, công trình xây dựng hoặc hệ thống yêu cầu máy phát có thể hoạt động trong nhiều giờ khi nguồn điện lưới gặp sự cố.
Kích thước máy phát điện Mitsubishi MGS0300P-CN
Kích thước được cung cấp của tổ máy là:
4350 × 1450 × 2000 mm
Trọng lượng:
4109 kg
Các thông số này rất quan trọng khi chuẩn bị vị trí lắp đặt.
Trước khi đưa máy đến công trình, cần kiểm tra kích thước cửa, lối vận chuyển, chiều rộng hành lang, vị trí nâng hạ và khả năng tiếp cận phòng máy.
Nền móng cũng cần được chuẩn bị phù hợp với trọng lượng tổ máy.
Ngoài việc đủ diện tích đặt máy, phòng máy cần có không gian thao tác và bảo dưỡng. Kỹ thuật viên phải có khả năng tiếp cận các vị trí cần kiểm tra trong quá trình bảo dưỡng định kỳ.
Bộ điều khiển MGS 7310 (UK)
MGS0300P-CN sử dụng bộ điều khiển MGS 7310 (UK).
Theo thông tin được cung cấp, bộ điều khiển có chức năng:
Hiển thị thông số vận hành, cảnh báo lỗi và hỗ trợ ATS tự động.
Bộ điều khiển là thành phần quan trọng trong việc theo dõi trạng thái hoạt động của tổ máy.
Thông qua hệ thống điều khiển, người vận hành có thể theo dõi các thông số và nhận biết cảnh báo khi hệ thống phát sinh tình trạng bất thường.
Đối với công trình sử dụng máy phát làm nguồn dự phòng tự động, bộ điều khiển có thể phối hợp với hệ thống ATS – Automatic Transfer Switch theo cấu hình thiết kế.
ATS là thiết bị chuyển nguồn tự động giữa nguồn điện lưới và nguồn máy phát theo phương án của hệ thống.
Khi lựa chọn ATS, cần xem xét công suất, dòng điện, cấu hình tủ điện và yêu cầu vận hành thực tế thay vì chỉ căn cứ vào tên công suất của máy phát.
Máy phát điện Mitsubishi MGS0300P-CN phù hợp với những công trình nào?
Với công suất Prime 250 kVA, MGS0300P-CN có thể được xem xét cho nhiều nhóm công trình có nhu cầu nguồn điện dự phòng.
Nhà xưởng
Nhà xưởng có thể sử dụng máy phát điện để duy trì các phụ tải quan trọng khi nguồn điện lưới bị gián đoạn.
Tùy vào quy mô, phụ tải có thể bao gồm hệ thống chiếu sáng, máy bơm, quạt, thiết bị điều khiển hoặc các máy móc sản xuất.
Trước khi lựa chọn, cần lập bảng phụ tải và xác định thiết bị nào cần hoạt động khi mất điện.
Công trình xây dựng
Máy phát điện công suất 250 kVA có thể được xem xét làm nguồn điện phục vụ các thiết bị tại công trường tùy theo tổng phụ tải.
Các thiết bị như máy bơm, máy hàn, máy cắt, hệ thống chiếu sáng và thiết bị thi công cần được đánh giá về công suất cũng như đặc tính khởi động.
Văn phòng và tòa nhà
Đối với văn phòng hoặc tòa nhà có phụ tải vừa và lớn, máy phát có thể được sử dụng để cấp điện cho các tải ưu tiên.
Hệ thống cần xác định rõ các tải thiết yếu trước khi thiết kế phương án cấp điện dự phòng.
Khách sạn
Khách sạn thường có nhiều nhóm phụ tải như chiếu sáng, bơm nước, hệ thống điều hòa, thang máy và thiết bị kỹ thuật.
Việc sử dụng MGS0300P-CN cần dựa trên bảng phụ tải thực tế và phương án cấp điện khi mất nguồn.
Cửa hàng và cơ sở kinh doanh
Các cơ sở kinh doanh có thể cần máy phát điện để duy trì hệ thống chiếu sáng, thiết bị bán hàng, camera, máy chủ hoặc các thiết bị thiết yếu khác.
Công suất 250 kVA có thể phù hợp hoặc không tùy theo tổng phụ tải, vì vậy vẫn cần tính toán trước khi lựa chọn.
Vì sao không nên chọn máy phát chỉ dựa trên kVA?
KVA là một trong những thông số quan trọng nhất của máy phát điện nhưng không phải yếu tố duy nhất.
Một hệ thống có tổng tải danh định thấp hơn công suất máy phát vẫn có thể gây khó khăn cho tổ máy nếu có dòng khởi động lớn hoặc nhiều tải động hoạt động đồng thời.
Ví dụ, động cơ điện có thể tạo ra dòng khởi động cao trong thời điểm bắt đầu chạy. Nếu không tính toán, tổ máy có thể gặp hiện tượng sụt áp hoặc thay đổi tần số khi đóng tải.
Các thiết bị như:
- Máy bơm.
- Máy nén.
- Quạt công nghiệp.
- Động cơ.
- Thang máy.
- Điều hòa.
- UPS.
- Biến tần.
- Thiết bị điện tử.
có thể có đặc tính tải khác nhau.
Vì vậy, lựa chọn Máy phát điện Mitsubishi MGS0300P-CN nên dựa trên bảng phụ tải và phương án vận hành thực tế thay vì chỉ nhìn vào con số 250 kVA.
Công suất Prime và Standby của MGS0300P-CN
Hai mức công suất của máy gồm:
| Chế độ | Công suất |
|---|---|
| Prime | 250 kVA / 200 kW |
| Standby | 288 kVA / 230 kW |
Công suất Prime và Standby không nên được sử dụng thay thế cho nhau.
Nếu máy được thiết kế cho chế độ dự phòng, công suất Standby có thể được áp dụng theo điều kiện vận hành tương ứng. Trong khi đó, khi yêu cầu vận hành liên tục, cần căn cứ vào công suất Prime.
Việc hiểu đúng hai mức công suất giúp tránh tình trạng lựa chọn máy không phù hợp với chế độ sử dụng.
Những lưu ý khi lắp đặt máy phát điện 250 kVA
Để MGS0300P-CN được lắp đặt phù hợp, cần khảo sát trước nhiều yếu tố.
Không gian: kiểm tra kích thước tổ máy 4350 × 1450 × 2000 mm.
Nền móng: cần phù hợp với trọng lượng 4109 kg.
Thông gió: bảo đảm phòng máy có phương án cấp khí và thoát nhiệt phù hợp.
Hệ thống xả: cần thiết kế phù hợp với động cơ diesel và vị trí lắp đặt.
Nhiên liệu: tính toán bồn chứa dựa trên thời gian dự phòng và mức tiêu hao theo chế độ tải.
Tủ điện: lựa chọn thiết bị đóng cắt và bảo vệ phù hợp.
ATS: nếu sử dụng nguồn dự phòng tự động, cần thiết kế ATS đồng bộ với máy phát.
Bảo trì: bố trí khoảng trống để kỹ thuật viên có thể kiểm tra và bảo dưỡng.
Bảo dưỡng Máy phát điện Mitsubishi MGS0300P-CN
Bảo dưỡng định kỳ giúp theo dõi tình trạng của tổ máy và phát hiện các vấn đề kỹ thuật trước khi chúng ảnh hưởng đến quá trình vận hành.
Các hạng mục có thể bao gồm:
- Kiểm tra dầu động cơ.
- Kiểm tra hệ thống làm mát.
- Kiểm tra nước làm mát.
- Kiểm tra lọc dầu.
- Kiểm tra lọc nhiên liệu.
- Kiểm tra lọc gió.
- Kiểm tra ắc quy.
- Kiểm tra hệ thống khởi động.
- Kiểm tra đầu phát.
- Kiểm tra AVR.
- Kiểm tra điện áp.
- Kiểm tra tần số.
- Kiểm tra bộ điều khiển.
- Kiểm tra cảnh báo lỗi.
- Kiểm tra ATS.
- Kiểm tra hệ thống nhiên liệu.
- Kiểm tra hệ thống xả.
Chu kỳ bảo dưỡng cần căn cứ vào tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, số giờ vận hành và điều kiện sử dụng thực tế.
Ngoài bảo dưỡng định kỳ, việc kiểm tra và chạy thử theo kế hoạch cũng nên được thực hiện đối với hệ thống máy phát dự phòng.
Lựa chọn máy phát điện Mitsubishi MGS0300P-CN cần quan tâm điều gì?
Khi tìm hiểu Máy phát điện Mitsubishi MGS0300P-CN, khách hàng nên chuẩn bị một số thông tin về công trình.
Trước hết là tổng công suất của các thiết bị cần cấp điện.
Tiếp theo là danh sách tải ưu tiên khi mất điện.
Sau đó cần xác định các thiết bị có dòng khởi động lớn.
Nếu công trình sử dụng nhiều động cơ, nên cung cấp thông tin về công suất và phương thức khởi động của từng động cơ.
Ngoài ra, cần xác định thời gian dự phòng mong muốn để tính toán hệ thống nhiên liệu.
Vị trí lắp đặt cũng cần được khảo sát về kích thước, nền móng, thông gió, hệ thống xả và đường vận chuyển.
Nếu cần chuyển nguồn tự động, cần xác định cấu hình ATS và tủ điện.
Những thông tin này giúp đơn vị kỹ thuật đánh giá chính xác hơn khả năng đáp ứng của tổ máy.
Câu hỏi thường gặp về Máy phát điện Mitsubishi MGS0300P-CN
Máy phát điện Mitsubishi MGS0300P-CN công suất bao nhiêu?
Máy phát điện Mitsubishi MGS0300P-CN có công suất Prime 250 kVA / 200 kW và công suất Standby 288 kVA / 230 kW theo thông số được cung cấp.
MGS0300P-CN sử dụng động cơ gì?
Máy sử dụng động cơ diesel Mitsubishi model S610EAA2M, 6 xi lanh, làm mát bằng nước và tốc độ quay 1500 vòng/phút.
Đầu phát của MGS0300P-CN là model nào?
Máy sử dụng đầu phát MGP-L46M8, AVR ±1%, Class H / IP23.
Máy phát MGS0300P-CN sử dụng điện áp bao nhiêu?
Máy sử dụng điện áp 400/230V, tần số 50Hz, 3 pha – 4 dây và hệ số công suất 0.8.
Máy tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Theo thông số được cung cấp, mức tiêu hao là 53 lít/giờ tại 100% tải. Mức tiêu hao thực tế có thể thay đổi theo tải và điều kiện vận hành.
MGS0300P-CN nặng bao nhiêu?
Trọng lượng được cung cấp là 4109 kg.
Kích thước máy bao nhiêu?
Kích thước tổ máy là 4350 × 1450 × 2000 mm.
Máy có hỗ trợ ATS tự động không?
Có. Bộ điều khiển MGS 7310 (UK) được cung cấp với chức năng hiển thị thông số vận hành, cảnh báo lỗi và hỗ trợ ATS tự động.
Độ ồn của MGS0300P-CN là bao nhiêu?
Trong bảng thông số được cung cấp hiện chưa có giá trị độ ồn, do đó không nên tự đưa ra một con số dB(A) khi chưa có tài liệu xác nhận.
Kết luận về Máy phát điện Mitsubishi MGS0300P-CN
Máy phát điện Mitsubishi MGS0300P-CN là tổ máy công suất 250 kVA, với công suất Prime 250 kVA / 200 kW và Standby 288 kVA / 230 kW. Máy sử dụng động cơ diesel S610EAA2M, 6 xi lanh, làm mát bằng nước, tốc độ 1500 vòng/phút; kết hợp đầu phát MGP-L46M8 và bộ điều khiển MGS 7310 (UK).
Cấu hình điện 400/230V, 50Hz, 3 pha – 4 dây, hệ số công suất 0.8 giúp khách hàng có cơ sở để đánh giá mức độ tương thích với hệ thống điện hiện hữu.
Mức tiêu hao nhiên liệu được cung cấp là 53 lít/giờ tại 100% tải, kích thước tổ máy 4350 × 1450 × 2000 mm và trọng lượng 4109 kg.
Khi lựa chọn máy phát điện 250 kVA, điều quan trọng không chỉ là lựa chọn đúng công suất danh định mà còn phải đánh giá tổng tải, tải ưu tiên, dòng khởi động, điều kiện lắp đặt, hệ thống nhiên liệu, ATS và thiết bị phân phối điện.
Nếu công trình đang cần tìm Máy phát điện Mitsubishi MGS0300P-CN, nên cung cấp bảng phụ tải và điều kiện lắp đặt cho đơn vị kỹ thuật để được kiểm tra cấu hình phù hợp. Các thông số về model, công suất, kích thước, trọng lượng, mức tiêu hao và cấu hình thiết bị nên được đối chiếu với catalogue/datasheet và cấu hình thực tế trước khi ký hợp đồng, lắp đặt hoặc nghiệm thu.
Quyền lợi khi mua máy phát điện Mitsubishi MGS0300P-CN chính hãng tại Bình Minh
Khi lựa chọn máy phát điện Mitsubishi MGS0300P-CN 250kVA chính hãng tại Bình Minh, quý khách sẽ được hưởng nhiều chính sách ưu đãi và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp:
- Miễn phí giao hàng và lắp đặt tận nơi, hỗ trợ khách hàng trên toàn quốc.
- Bảo hành chính hãng 24 tháng hoặc 1.000 giờ hoạt động(tùy điều kiện nào đến trước), đảm bảo quyền lợi theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
- Hỗ trợ bảo trì, bảo dưỡng trọn đời, giúp máy phát điện luôn vận hành ổn định và bền bỉ.
- Hệ thống chi nhánh tại 3 miền: Hà Nội – Đà Nẵng – TP. Hồ Chí Minh, sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.
- Xử lý bảo hành trong vòng 48 giờ, giúp khách hàng giảm thiểu thời gian gián đoạn khi sử dụng.
- Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm tư vấn lựa chọn, hướng dẫn sử dụng và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm.
- Cam kết cung cấp máy phát điện Mitsubishi chính hãng 100%, đầy đủ chứng từ CO, CQ và hóa đơn VAT theo yêu cầu.
- Hỗ trợ trả góp 0% lãi suất qua Tiki, mang đến giải pháp mua sắm linh hoạt, tiết kiệm chi phí.

Thông tin liên hệ
- Hotline: 0973 999 468 – 0968 454 543
- Website : https://dienmayhyundai.vn/
- Email: thachnn@hyundaipower.vn



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.