Máy phát điện 505KVA Mitsubishi MGS600R – Công suất 505 kVA, động cơ Mitsubishi S6A3-PTAA
Máy phát điện 505KVA Mitsubishi MGS600R là tổ máy phát điện diesel công suất lớn được sản xuất bởi Mitsubishi Heavy Industries Engine System Asia Pte. Ltd (MHI) – Singapore, hướng đến nhu cầu cung cấp nguồn điện dự phòng và nguồn điện phục vụ các hệ thống tải có công suất cao.
Model MGS600R sử dụng động cơ diesel Mitsubishi S6A3-PTAA, cấu hình 6 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tốc độ định mức 1500 vòng/phút. Hệ thống phát điện sử dụng đầu phát Stamford MG-S5E, tích hợp bộ điều chỉnh điện áp tự động AVR ±1% và cấp cách điện Class H, cấp bảo vệ IP23.
Với công suất Prime 505 kVA / 404 kW và Standby 555 kVA / 444 kW, Mitsubishi MGS600R có thể được cân nhắc cho nhiều công trình cần nguồn điện dự phòng như nhà xưởng, cơ sở sản xuất, tòa nhà, kho hàng, khu thương mại và các hệ thống phụ tải điện 3 pha.
Thông số kỹ thuật Máy phát điện Mitsubishi MGS600R
| 1. THÔNG SỐ CHUNG TỔ MÁY | |
|---|---|
| Nhà máy sản xuất | Mitsubishi Heavy Industries Engine System Asia Pte. Ltd (MHI) – Singapore |
| Công suất liên tục (Prime) | 505 kVA / 404 kW |
| Công suất dự phòng (Standby) | 555 kVA / 444 kW |
| Điện áp | 400/230V |
| Tần số | 50Hz |
| Số pha | 3 pha – 4 dây |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Tiêu hao nhiên liệu (100% tải) | 109 lít/giờ |
| Độ ồn (7m) | TBA |
| Kích thước (D × R × C) | 3710 x 1680 x 1905 mm |
| Trọng lượng | 4410 kg |
| 2. THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ: | |
| Thương hiệu | Mitsubishi |
| Model | S6A3-PTAA |
| Kiểu động cơ | Diesel 4 kỳ, làm mát bằng nước |
| Số xi lanh | 6 xi lanh thẳng hàng |
| Tốc độ quay | 1500 vòng/phút |
| 3. THÔNG SỐ ĐẦU PHÁT | |
| Thương hiệu | Stamford |
| Model đầu phát | MG-S5E |
| Điều chỉnh điện áp | AVR ±1% |
| Cấp cách điện / Cấp bảo vệ | Class H / IP23 |
| 4. BẢNG ĐIỀU KHIỂN | |
| Bộ điều khiển | MGS |
| Model | 7310 (UK) |
| Chức năng | Hiển thị thông số vận hành, cảnh báo lỗi và hỗ trợ ATS tự động. |
Máy phát điện 505KVA Mitsubishi MGS600R có gì đáng chú ý?
Điểm quan trọng khi lựa chọn một tổ máy phát điện công suất khoảng 500 kVA không chỉ nằm ở con số công suất. Người dùng cần đồng thời xem xét động cơ, đầu phát, hệ thống điều khiển, khả năng đáp ứng tải, cấu hình điện, điều kiện lắp đặt và phương án vận hành thực tế.
Mitsubishi MGS600R được xây dựng theo cấu hình gồm động cơ Mitsubishi, đầu phát Stamford và bộ điều khiển MGS 7310. Ba thành phần này đảm nhiệm những chức năng khác nhau trong toàn bộ hệ thống.
Động cơ Mitsubishi S6A3-PTAA là nguồn động lực chính, chuyển năng lượng từ nhiên liệu diesel thành cơ năng.
Đầu phát Stamford MG-S5E đảm nhiệm quá trình biến đổi cơ năng từ động cơ thành điện năng.
Trong khi đó, bộ điều khiển MGS 7310 hỗ trợ người vận hành theo dõi các thông số của tổ máy, nhận biết cảnh báo và hỗ trợ kết nối với hệ thống ATS tự động.
Cấu hình này giúp máy có thể được tích hợp vào hệ thống nguồn điện dự phòng tùy theo thiết kế điện của từng công trình.
Công suất 505 kVA Prime và 555 kVA Standby
Một trong những thông tin cần phân biệt rõ khi tìm hiểu máy phát điện 505KVA Mitsubishi MGS600R là công suất Prime và Standby.
Theo thông số được cung cấp:
- Prime: 505 kVA / 404 kW
- Standby: 555 kVA / 444 kW
- Điện áp: 400/230V
- Tần số: 50Hz
- Hệ số công suất: 0.8
- Hệ thống điện: 3 pha – 4 dây
Công suất Prime 505 kVA
Công suất Prime của Mitsubishi MGS600R là 505 kVA, tương đương 404 kW theo hệ số công suất 0.8 được công bố.
Đây là thông số quan trọng khi tính toán khả năng đáp ứng phụ tải trong phương án sử dụng máy phát điện làm nguồn cung cấp điện.
Khi thiết kế hệ thống, không nên chỉ lấy tổng công suất danh định của các thiết bị rồi so sánh trực tiếp với 505 kVA. Cần đánh giá đặc tính tải, dòng khởi động, tải động cơ, tải biến tần, tải phi tuyến và yêu cầu vận hành thực tế.
Công suất Standby 555 kVA
Công suất dự phòng của máy là 555 kVA / 444 kW.
Standby là mức công suất dự phòng được sử dụng trong những điều kiện vận hành phù hợp với chế độ dự phòng của tổ máy. Vì vậy, không nên hiểu 555 kVA là mức công suất để máy vận hành liên tục thay cho công suất Prime.
Khi lập phương án kỹ thuật, cần xác định rõ máy sẽ được sử dụng như nguồn dự phòng hay nguồn điện chính để lựa chọn chế độ công suất phù hợp.
Động cơ Mitsubishi S6A3-PTAA
Mitsubishi MGS600R sử dụng động cơ diesel Mitsubishi S6A3-PTAA.
Thông số động cơ:
- Thương hiệu: Mitsubishi
- Model: S6A3-PTAA
- Nhiên liệu: Diesel
- Kiểu động cơ: 4 kỳ
- Làm mát: Bằng nước
- Số xi lanh: 6 xi lanh thẳng hàng
- Tốc độ quay: 1500 vòng/phút
Động cơ là bộ phận tạo ra công suất cơ học để kéo đầu phát. Trong một tổ máy phát điện diesel, khả năng phối hợp giữa động cơ và đầu phát có ảnh hưởng trực tiếp đến việc đáp ứng yêu cầu phụ tải.
Cấu hình 6 xi lanh thẳng hàng của S6A3-PTAA được kết hợp với tốc độ quay 1500 vòng/phút để phù hợp với hệ thống phát điện tần số 50Hz theo cấu hình được cung cấp.
Động cơ diesel 4 kỳ làm mát bằng nước
Mitsubishi MGS600R sử dụng động cơ diesel 4 kỳ làm mát bằng nước.
Hệ thống làm mát bằng nước đóng vai trò kiểm soát nhiệt độ động cơ trong quá trình vận hành. Khi động cơ hoạt động, nhiệt lượng phát sinh cần được kiểm soát để duy trì điều kiện làm việc phù hợp.
Do đó, khi lắp đặt máy phát điện, hệ thống giải nhiệt, thông gió và thoát khí nóng cần được tính toán phù hợp với không gian phòng máy hoặc khu vực đặt máy.
Đầu phát Stamford MG-S5E
Bên cạnh động cơ Mitsubishi, máy phát điện 505KVA Mitsubishi MGS600R sử dụng đầu phát Stamford model MG-S5E.
Thông số đầu phát:
- Thương hiệu: Stamford
- Model: MG-S5E
- Điều chỉnh điện áp: AVR ±1%
- Cấp cách điện: Class H
- Cấp bảo vệ: IP23
Đầu phát là bộ phận trực tiếp tạo ra điện năng. Động cơ cung cấp cơ năng thông qua trục quay, sau đó đầu phát thực hiện quá trình biến đổi cơ năng thành điện năng.
Sự kết hợp giữa động cơ Mitsubishi và đầu phát Stamford tạo thành cấu hình chính của tổ máy MGS600R.
AVR ±1% trên máy phát điện Mitsubishi MGS600R
MGS600R được trang bị đầu phát Stamford MG-S5E với AVR ±1%.
AVR là bộ điều chỉnh điện áp tự động, có nhiệm vụ hỗ trợ duy trì điện áp đầu ra của máy phát trong phạm vi điều chỉnh được công bố.
Thông số ±1% là thông số kỹ thuật của hệ thống điều chỉnh điện áp. Tuy nhiên, điện áp thực tế trong quá trình vận hành còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như đặc tính phụ tải, biến động tải, hệ thống điện, điều kiện vận hành và cấu hình của toàn bộ tổ máy.
Vì vậy, khi sử dụng máy cho các thiết bị yêu cầu chất lượng nguồn điện cao, cần đánh giá đầy đủ yêu cầu kỹ thuật của tải thay vì chỉ dựa vào thông số AVR.
Class H và IP23
Đầu phát Stamford MG-S5E của Mitsubishi MGS600R có:
Class H / IP23
Class H
Class H là cấp cách điện của hệ thống cách điện trong máy điện, liên quan đến khả năng chịu nhiệt của vật liệu cách điện theo tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng.
IP23
IP23 là cấp bảo vệ của vỏ thiết bị đối với tác động từ vật thể rắn và nước theo điều kiện được quy định trong hệ thống phân cấp IP.
Thông số IP23 không đồng nghĩa với việc tổ máy có thể đặt trực tiếp ngoài trời mà không cần biện pháp bảo vệ. Việc bố trí máy cần căn cứ vào môi trường thực tế, yêu cầu thông gió, chống bụi, chống nước và thiết kế phòng máy hoặc vỏ cách âm nếu có.
Hệ thống điều khiển MGS 7310
Mitsubishi MGS600R sử dụng bộ điều khiển:
MGS 7310 (UK)
Theo thông tin được cung cấp, bộ điều khiển có các chức năng chính:
- Hiển thị thông số vận hành.
- Cảnh báo lỗi.
- Hỗ trợ ATS tự động.
Bảng điều khiển là giao diện giúp người vận hành theo dõi tình trạng hoạt động của tổ máy.
Trong quá trình vận hành, việc hiển thị thông số và cảnh báo giúp người dùng có cơ sở để kiểm tra tình trạng máy khi xuất hiện bất thường.
Hỗ trợ ATS tự động
MGS 7310 hỗ trợ kết nối với ATS – Automatic Transfer Switch, tức hệ thống chuyển nguồn tự động.
Trong một hệ thống điện dự phòng, ATS có thể được sử dụng để phối hợp giữa nguồn điện lưới và máy phát điện theo thiết kế của công trình.
Khi mất điện lưới, hệ thống điều khiển và ATS sẽ phối hợp theo cấu hình được thiết lập để thực hiện quy trình chuyển nguồn.
Thời gian chuyển nguồn thực tế không nên mặc định chỉ dựa trên thông số “hỗ trợ ATS”, mà cần xem xét toàn bộ hệ thống ATS, bộ điều khiển, thiết bị đóng cắt và phương án cài đặt tại công trình.
Mức tiêu hao nhiên liệu 109 lít/giờ
Theo thông số được cung cấp, Mitsubishi MGS600R tiêu hao 109 lít nhiên liệu/giờ tại 100% tải.
Đây là điểm cần được hiểu chính xác.
Con số 109 lít/giờ được xác định tại 100% tải, vì vậy không nên sử dụng con số này để khẳng định mức tiêu hao nhiên liệu trong mọi điều kiện vận hành.
Mức tiêu hao thực tế có thể thay đổi tùy theo:
- Mức tải thực tế.
- Đặc tính phụ tải.
- Điều kiện môi trường.
- Tình trạng động cơ.
- Chất lượng và loại nhiên liệu.
- Điều kiện bảo dưỡng.
- Thời gian vận hành.
Khi lập kế hoạch nhiên liệu cho công trình, nên căn cứ vào chế độ tải thực tế và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Kích thước và trọng lượng Mitsubishi MGS600R
Mitsubishi MGS600R có kích thước:
3710 × 1680 × 1905 mm
Trọng lượng:
4410 kg
Đây là những thông số rất quan trọng trong quá trình khảo sát và lắp đặt.
Với trọng lượng hơn 4 tấn, việc đưa máy vào công trình cần được tính toán từ trước, đặc biệt đối với nhà xưởng, tầng kỹ thuật, phòng máy hoặc những công trình có lối vận chuyển hạn chế.
Những yếu tố cần kiểm tra trước khi đưa máy vào vị trí
Trước khi vận chuyển máy, nên khảo sát:
- Kích thước cửa ra vào.
- Chiều rộng hành lang.
- Chiều cao thông thủy.
- Khả năng chịu tải của nền.
- Đường vận chuyển.
- Vị trí đặt máy.
- Không gian bảo dưỡng.
- Phương án nâng hạ.
- Khả năng tiếp cận khi cần sửa chữa.
Không gian xung quanh tổ máy cũng cần đủ để thực hiện công tác kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ.
Máy phát điện Mitsubishi MGS600R phù hợp với những công trình nào?
Với công suất Prime 505 kVA, Mitsubishi MGS600R có thể được cân nhắc cho các hệ thống phụ tải công suất lớn.
Nhà máy và xưởng sản xuất
Trong các nhà máy, điện năng có thể phục vụ nhiều nhóm tải như:
- Máy móc sản xuất.
- Hệ thống chiếu sáng.
- Quạt thông gió.
- Máy bơm.
- Hệ thống điều khiển.
- Thiết bị phụ trợ.
- Hệ thống an toàn.
Tuy nhiên, nếu công trình có nhiều động cơ công suất lớn, cần tính toán dòng khởi động và thứ tự đóng tải để xác định cấu hình máy phù hợp.
Tòa nhà và văn phòng
MGS600R có thể được xem xét cho các công trình cần duy trì nguồn điện dự phòng cho:
- Chiếu sáng.
- Hệ thống điều hòa.
- Bơm nước.
- Thang máy.
- Hệ thống kỹ thuật.
- Thiết bị mạng và máy chủ.
- Hệ thống an ninh.
Không phải toàn bộ tải của tòa nhà đều nhất thiết phải cấp từ máy phát. Phương án thiết kế cần phân loại tải ưu tiên và tải không ưu tiên.
Kho hàng và trung tâm logistics
Nguồn điện dự phòng có thể được sử dụng cho:
- Hệ thống chiếu sáng kho.
- Thiết bị điều khiển.
- Camera.
- Mạng dữ liệu.
- Hệ thống cửa.
- Bơm và thiết bị phụ trợ.
- Các tải quan trọng khác.
Việc lựa chọn công suất cần căn cứ vào tổng tải thực tế và yêu cầu vận hành khi mất điện lưới.
Cách lựa chọn công suất máy phát điện 505KVA
Một sai lầm phổ biến khi chọn máy phát điện là chỉ cộng công suất của các thiết bị.
Đối với MGS600R, công suất Prime là 505 kVA / 404 kW. Tuy nhiên, tải thực tế cần được phân tích toàn diện.
Bước 1: Xác định tổng công suất tải
Lập danh sách toàn bộ thiết bị cần cấp điện từ máy phát.
Bước 2: Phân loại tải
Có thể chia thành:
- Tải chiếu sáng.
- Tải động cơ.
- Tải điện tử.
- Tải điều hòa.
- Tải bơm.
- Tải máy móc sản xuất.
- Tải ưu tiên.
Bước 3: Kiểm tra dòng khởi động
Động cơ điện có thể tạo ra dòng khởi động cao hơn đáng kể so với dòng vận hành bình thường.
Do đó, một hệ thống có tổng công suất danh định không quá lớn vẫn có thể cần máy phát có khả năng đáp ứng tốt hơn nếu có nhiều động cơ khởi động đồng thời.
Bước 4: Xác định tải ưu tiên
Trong trường hợp mất điện, không nhất thiết phải duy trì toàn bộ hệ thống.
Việc phân loại tải giúp thiết kế phương án cấp điện phù hợp với nhu cầu thực tế.
Bước 5: Tính phương án dự phòng
Ngoài công suất tải, cần xem xét khả năng mở rộng phụ tải trong tương lai.
Một phương án có dự phòng hợp lý sẽ thuận lợi hơn khi công trình phát sinh thêm thiết bị.
Lắp đặt máy phát điện 505KVA Mitsubishi MGS600R
Để tổ máy hoạt động ổn định, việc lắp đặt cần được thực hiện theo thiết kế kỹ thuật.
Nền móng
Với trọng lượng máy khoảng 4410 kg, nền đặt máy cần được thiết kế phù hợp với tải trọng của tổ máy và điều kiện công trình.
Thông gió
Động cơ diesel sinh nhiệt trong quá trình hoạt động. Vì vậy, phòng máy cần có phương án cấp gió và thoát khí nóng phù hợp.
Hệ thống xả
Khí xả động cơ cần được dẫn ra ngoài theo thiết kế nhằm đảm bảo điều kiện vận hành và môi trường làm việc.
Hệ thống nhiên liệu
Hệ thống nhiên liệu cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu vận hành và quy định an toàn của công trình.
Hệ thống điện
Cần kiểm tra:
- Tiết diện cáp.
- Thiết bị đóng cắt.
- Tủ điện.
- ATS.
- Hệ thống tiếp địa.
- Phương án bảo vệ.
- Điện áp 400/230V.
- Hệ thống 3 pha 4 dây.
Việc đấu nối cần được thực hiện bởi nhân sự có chuyên môn điện công nghiệp và tuân thủ thiết kế được phê duyệt.
Bảo dưỡng Mitsubishi MGS600R
Bảo dưỡng định kỳ là một phần quan trọng trong quá trình sử dụng máy phát điện.
Các hạng mục cần kiểm tra có thể bao gồm:
- Dầu bôi trơn.
- Nước làm mát.
- Lọc dầu.
- Lọc nhiên liệu.
- Lọc gió.
- Ắc quy.
- Dây đai.
- Hệ thống điện.
- Các đầu nối.
- Hệ thống xả.
- Hệ thống nhiên liệu.
- Đầu phát.
- Bộ điều khiển.
- Các cảnh báo lỗi.
Lịch bảo dưỡng cụ thể cần thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất và điều kiện vận hành thực tế.
Chạy thử định kỳ
Đối với máy phát điện dự phòng, không nên chỉ để máy nằm chờ trong thời gian dài.
Việc kiểm tra và chạy thử theo kế hoạch giúp đơn vị vận hành phát hiện sớm những vấn đề liên quan đến:
- Khả năng khởi động.
- Ắc quy.
- Nhiên liệu.
- Hệ thống làm mát.
- Hệ thống điều khiển.
- Điện áp đầu ra.
- Tần số.
- Khả năng nhận tải.
Đặc biệt, nếu máy được tích hợp với ATS, nên kiểm tra cả chu trình phối hợp giữa nguồn điện lưới, ATS và máy phát theo quy trình kỹ thuật của công trình.
Vì sao cần khảo sát thực tế trước khi chọn máy?
Cùng một mức công suất máy phát nhưng mỗi công trình có đặc điểm tải khác nhau.
Ví dụ, một nhà máy có tải chủ yếu là điện trở sẽ khác với nhà máy có nhiều:
- Động cơ điện.
- Máy nén.
- Bơm.
- Biến tần.
- Thiết bị hàn.
- Thiết bị điện tử.
Do đó, khi tư vấn máy phát điện 505KVA Mitsubishi MGS600R, nên thu thập đầy đủ thông tin về tải trước khi đưa ra phương án cuối cùng.
Các thông tin cần thiết gồm:
- Tổng công suất tải.
- Công suất tải lớn nhất.
- Danh sách động cơ.
- Dòng khởi động.
- Điện áp sử dụng.
- Tần số.
- Số pha.
- Tải ưu tiên.
- Thời gian cần duy trì nguồn điện.
- Điều kiện lắp đặt.
So sánh Prime và Standby của Mitsubishi MGS600R
| Tiêu chí | Prime | Standby |
|---|---|---|
| Công suất kVA | 505 kVA | 555 kVA |
| Công suất kW | 404 kW | 444 kW |
| Mục đích | Nguồn công suất liên tục theo điều kiện Prime | Nguồn dự phòng |
| Có thể thay thế nhau? | Không nên mặc định | Không nên sử dụng thay Prime nếu chế độ vận hành không phù hợp |
Điểm quan trọng nhất là không nên lấy 555 kVA Standby làm công suất vận hành liên tục của máy.
Nếu hệ thống cần máy hoạt động thường xuyên trong thời gian dài, cần căn cứ vào chế độ Prime và điều kiện vận hành được nhà sản xuất quy định.
Ưu điểm đáng chú ý của Mitsubishi MGS600R
Dựa trên cấu hình kỹ thuật được cung cấp, MGS600R có một số điểm đáng chú ý:
Thứ nhất, công suất Prime 505 kVA. Đây là mức công suất phù hợp để xem xét cho các hệ thống phụ tải công nghiệp và thương mại có nhu cầu nguồn dự phòng tương đối lớn.
Thứ hai, động cơ Mitsubishi S6A3-PTAA. Động cơ diesel 6 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tốc độ 1500 vòng/phút.
Thứ ba, đầu phát Stamford MG-S5E. Đầu phát được trang bị AVR ±1%, Class H và IP23 theo thông số được cung cấp.
Thứ tư, bộ điều khiển MGS 7310. Hỗ trợ hiển thị thông số vận hành, cảnh báo lỗi và tích hợp với ATS tự động theo cấu hình hệ thống.
Thứ năm, kích thước tương đối cụ thể cho công tác khảo sát. Kích thước 3710 × 1680 × 1905 mm và trọng lượng 4410 kg là cơ sở để tính toán phương án vận chuyển, nền móng và vị trí lắp đặt.
Những điều cần lưu ý khi mua máy phát điện Mitsubishi 505KVA
Trước khi đặt mua, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ:
1. Xác nhận đúng model
Tên model cần được xác nhận rõ là:
Mitsubishi MGS600R
2. Kiểm tra công suất
Xác nhận:
Prime 505 kVA / 404 kW
và:
Standby 555 kVA / 444 kW
3. Kiểm tra động cơ
Model:
Mitsubishi S6A3-PTAA
4. Kiểm tra đầu phát
Model:
Stamford MG-S5E
5. Kiểm tra bộ điều khiển
Model:
MGS 7310 (UK)
6. Kiểm tra cấu hình điện
- 400/230V.
- 50Hz.
- 3 pha – 4 dây.
- PF 0.8.
7. Kiểm tra kích thước và trọng lượng
Đây là thông tin cần thiết để tránh phát sinh vấn đề khi đưa máy vào công trình.
Câu hỏi thường gặp về máy phát điện 505KVA Mitsubishi MGS600R
Máy phát điện Mitsubishi MGS600R có công suất bao nhiêu?
Mitsubishi MGS600R có công suất Prime 505 kVA / 404 kW và công suất Standby 555 kVA / 444 kW.
Mitsubishi MGS600R sử dụng động cơ gì?
Máy sử dụng động cơ diesel Mitsubishi S6A3-PTAA, 6 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tốc độ 1500 vòng/phút.
Đầu phát của MGS600R là loại nào?
MGS600R sử dụng đầu phát Stamford MG-S5E, AVR ±1%, Class H/IP23.
Máy phát điện MGS600R tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Theo dữ liệu kỹ thuật được cung cấp, mức tiêu hao là 109 lít/giờ tại 100% tải. Đây không phải mức tiêu hao cố định trong mọi chế độ vận hành.
Máy có hỗ trợ ATS không?
Có. Bộ điều khiển MGS 7310 (UK) được cung cấp với chức năng hỗ trợ ATS tự động theo cấu hình hệ thống.
Kích thước máy Mitsubishi MGS600R bao nhiêu?
Kích thước là 3710 × 1680 × 1905 mm, trọng lượng khoảng 4410 kg theo thông số được cung cấp.
Mitsubishi MGS600R phù hợp với công trình nào?
Máy có thể được xem xét cho nhà máy, xưởng sản xuất, tòa nhà, văn phòng, kho hàng, trung tâm logistics và các công trình có nhu cầu nguồn điện dự phòng công suất lớn. Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên đặc tính phụ tải và điều kiện lắp đặt thực tế.
Kết luận
Máy phát điện 505KVA Mitsubishi MGS600R là tổ máy diesel công suất 505 kVA Prime, sử dụng động cơ Mitsubishi S6A3-PTAA, đầu phát Stamford MG-S5E và bộ điều khiển MGS 7310 (UK).
Các thông số chính gồm:
- Prime: 505 kVA / 404 kW.
- Standby: 555 kVA / 444 kW.
- Điện áp: 400/230V.
- Tần số: 50Hz.
- Hệ thống: 3 pha – 4 dây.
- Động cơ: Mitsubishi S6A3-PTAA.
- Đầu phát: Stamford MG-S5E.
- AVR: ±1%.
- Cách điện/Bảo vệ: Class H/IP23.
- Nhiên liệu: 109 lít/giờ tại 100% tải.
- Kích thước: 3710 × 1680 × 1905 mm.
- Trọng lượng: 4410 kg.
- Điều khiển: MGS 7310 (UK).
Khi lựa chọn Mitsubishi MGS600R, khách hàng nên đánh giá đồng thời công suất tải, đặc tính tải, dòng khởi động, chế độ Prime/Standby, điều kiện lắp đặt, hệ thống ATS và phương án bảo dưỡng. Đây là những yếu tố giúp xác định tổ máy có phù hợp với nhu cầu thực tế hay không.
Thông tin kỹ thuật trong bài được trình bày theo dữ liệu được cung cấp. Trước khi ký hợp đồng, đặt hàng hoặc nghiệm thu, nên đối chiếu catalogue/datasheet và cấu hình thực tế của tổ máy để đảm bảo thông số phù hợp với yêu cầu của dự án.
Quyền lợi khi mua máy phát điện Mitsubishi MGS600R chính hãng tại Bình Minh
Khi lựa chọn máy phát điện Mitsubishi MGS600R 505kVA chính hãng tại Bình Minh, quý khách sẽ được hưởng nhiều chính sách ưu đãi và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp:
- Miễn phí giao hàng và lắp đặt tận nơi, hỗ trợ khách hàng trên toàn quốc.
- Bảo hành chính hãng 24 tháng hoặc 1.000 giờ hoạt động(tùy điều kiện nào đến trước), đảm bảo quyền lợi theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
- Hỗ trợ bảo trì, bảo dưỡng trọn đời, giúp máy phát điện luôn vận hành ổn định và bền bỉ.
- Hệ thống chi nhánh tại 3 miền: Hà Nội – Đà Nẵng – TP. Hồ Chí Minh, sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.
- Xử lý bảo hành trong vòng 48 giờ, giúp khách hàng giảm thiểu thời gian gián đoạn khi sử dụng.
- Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm tư vấn lựa chọn, hướng dẫn sử dụng và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm.
- Cam kết cung cấp máy phát điện Mitsubishi chính hãng 100%, đầy đủ chứng từ CO, CQ và hóa đơn VAT theo yêu cầu.
- Hỗ trợ trả góp 0% lãi suất qua Tiki, mang đến giải pháp mua sắm linh hoạt, tiết kiệm chi phí.

Thông tin liên hệ
- Hotline: 0973 999 468 – 0968 454 543
- Website : https://dienmayhyundai.vn/
- Email: thachnn@hyundaipower.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.