Máy phát điện 925KVA Mitsubishi MGS1100P-CN – Công suất Prime 925 kVA, Standby 1025 kVA
Máy phát điện 925KVA Mitsubishi MGS1100P-CN là tổ máy phát điện công nghiệp công suất lớn, sử dụng động cơ diesel Mitsubishi và được sản xuất tại Mitsubishi China. Với công suất liên tục 925 kVA / 740 kW Prime và công suất dự phòng 1025 kVA / 820 kW Standby, model MGS1100P-CN được thiết kế để đáp ứng nhu cầu nguồn điện dự phòng cho các hệ thống có phụ tải lớn.
Tổ máy sử dụng động cơ Mitsubishi S625KAA321M, diesel 4 kỳ làm mát bằng nước, 6 xi lanh và tốc độ quay 1500 vòng/phút. Phần đầu phát sử dụng model MGP-L49L10, kết hợp bộ điều chỉnh điện áp AVR ±1%, cấp cách điện Class H và cấp bảo vệ IP23.
Về hệ thống điều khiển, MGS1100P-CN sử dụng bộ điều khiển MGS 7310 (UK) với các chức năng hiển thị thông số vận hành, cảnh báo lỗi và hỗ trợ ATS tự động. Đây là cấu hình phù hợp để cân nhắc trong các phương án cấp điện dự phòng cần theo dõi và quản lý tổ máy tập trung.
Khi lựa chọn Máy phát điện 925KVA Mitsubishi MGS1100P-CN, doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào công suất danh định. Tổng tải thực tế, dòng khởi động, tải ưu tiên, hệ số công suất, phương án ATS, điều kiện phòng máy và yêu cầu vận hành đều cần được tính toán trước khi lựa chọn cấu hình cuối cùng.
Thông số kỹ thuật Máy phát điện Mitsubishi MGS1100P-CN
| 1. THÔNG SỐ CHUNG TỔ MÁY | |
|---|---|
| Nhà máy sản xuất | Mitsubishi China |
| Công suất liên tục (Prime) | 925 kVA / 740 kW |
| Công suất dự phòng (Standby) | 1025 kVA / 820 kW |
| Điện áp | 400/230V |
| Tần số | 50Hz |
| Số pha | 3 pha – 4 dây |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Tiêu hao nhiên liệu (100% tải) | 209 lít/giờ |
| Kích thước (D × R × C) | 5850 x 2000 x 2500 mm |
| Trọng lượng | 8405 kg |
| 2. THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ: | |
| Model | S625KAA321M |
| Kiểu động cơ | Diesel 4 kỳ, làm mát bằng nước |
| Số xi lanh | 6 xi lanh |
| Tốc độ quay | 1500 vòng/phút |
| 3. THÔNG SỐ ĐẦU PHÁT | |
| Model đầu phát | MGP-L49L10 |
| Điều chỉnh điện áp | AVR ±1% |
| Cấp cách điện / Cấp bảo vệ | Class H / IP23 |
| 4. BẢNG ĐIỀU KHIỂN | |
| Bộ điều khiển | MGS |
| Model | 7310 (UK) |
| Chức năng | Hiển thị thông số vận hành, cảnh báo lỗi và hỗ trợ ATS tự động. |
Lưu ý: Mức tiêu hao 209 lít/giờ là thông số được cung cấp tại 100% tải. Không nên sử dụng con số này để khẳng định mức tiêu hao cố định ở mọi chế độ tải.
Tổng quan về Máy phát điện 925KVA Mitsubishi MGS1100P-CN
Trong các hệ thống điện công nghiệp, nguồn điện dự phòng cần có công suất đủ lớn để duy trì những tải quan trọng khi nguồn điện chính gặp sự cố. Máy phát điện 925KVA Mitsubishi MGS1100P-CN thuộc nhóm tổ máy có công suất lớn, với mức Prime đạt 925 kVA.
Theo thông số kỹ thuật được cung cấp, máy có:
- Công suất Prime: 925 kVA / 740 kW.
- Công suất Standby: 1025 kVA / 820 kW.
- Điện áp: 400/230V.
- Tần số: 50Hz.
- Số pha: 3 pha – 4 dây.
- Hệ số công suất: 0.8.
- Động cơ: Mitsubishi S625KAA321M.
- Đầu phát: MGP-L49L10.
- Bộ điều khiển: MGS 7310 (UK).
MGS1100P-CN có thể được cân nhắc cho nhiều hệ thống yêu cầu nguồn dự phòng công suất lớn như nhà máy, xưởng sản xuất, tòa nhà, trung tâm thương mại, cơ sở hạ tầng và các công trình có phụ tải điện đáng kể.
Tuy nhiên, việc xác định máy có phù hợp hay không vẫn cần dựa trên hồ sơ phụ tải thực tế của từng công trình.
Công suất Prime 925 kVA / 740 kW
925 kVA Prime là một trong những thông số quan trọng nhất của Máy phát điện 925KVA Mitsubishi MGS1100P-CN.
Với hệ số công suất 0.8, công suất tác dụng tương ứng được thể hiện ở mức 740 kW.
Đây là cơ sở quan trọng khi tính toán nguồn điện cho các phụ tải cần vận hành trong phương án Prime.
Khi thiết kế hệ thống, không nên đưa tải sử dụng liên tục lên sát giới hạn danh định của máy mà không xem xét các yếu tố khác. Đặc biệt, tải động cơ có thể tạo dòng khởi động cao hơn đáng kể so với dòng vận hành bình thường.
Các thiết bị như máy bơm, quạt, máy nén, thang máy, hệ thống điều hòa hoặc dây chuyền sản xuất có thể cần được đánh giá riêng về đặc tính khởi động.
Công suất Standby 1025 kVA / 820 kW
Ngoài công suất Prime, MGS1100P-CN có công suất dự phòng:
1025 kVA / 820 kW Standby.
Mức Standby cao hơn mức Prime, nhưng hai thông số này không có cùng ý nghĩa trong vận hành.
Prime 925 kVA / 740 kW là mức công suất liên tục theo cấu hình được cung cấp, trong khi Standby 1025 kVA / 820 kW là mức công suất dự phòng.
Do đó, khi thiết kế hệ thống vận hành lâu dài, cần căn cứ vào công suất Prime thay vì lấy 1025 kVA Standby làm công suất chạy liên tục.
Đây cũng là lý do hồ sơ kỹ thuật của máy phát điện cần thể hiện rõ cả Prime và Standby để tránh nhầm lẫn trong quá trình tư vấn và nghiệm thu.
Động cơ Mitsubishi S625KAA321M
Máy phát điện 925KVA Mitsubishi MGS1100P-CN sử dụng động cơ diesel Mitsubishi S625KAA321M.
Thông số động cơ:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | S625KAA321M |
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Kiểu động cơ | 4 kỳ |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng nước |
| Số xi lanh | 6 xi lanh |
| Tốc độ quay | 1500 vòng/phút |
Động cơ là bộ phận tạo ra công suất cơ học để dẫn động đầu phát. Quá trình đốt nhiên liệu diesel trong động cơ tạo ra chuyển động quay, sau đó được truyền đến đầu phát để tạo ra điện năng.
Đối với một tổ máy công suất lớn, động cơ phải làm việc đồng bộ với đầu phát và hệ thống điều khiển để duy trì các thông số nguồn điện theo yêu cầu.
Động cơ diesel 4 kỳ làm mát bằng nước
S625KAA321M sử dụng động cơ diesel 4 kỳ, làm mát bằng nước.
Hệ thống làm mát bằng nước có nhiệm vụ kiểm soát nhiệt độ của động cơ trong quá trình vận hành.
Trong quá trình bảo dưỡng, cần kiểm tra các thành phần liên quan đến hệ thống làm mát theo lịch bảo dưỡng và hướng dẫn kỹ thuật. Các vấn đề như thiếu dung dịch làm mát, rò rỉ hoặc tình trạng bất thường của hệ thống giải nhiệt cần được phát hiện và xử lý kịp thời.
Đặc biệt với máy phát điện công suất lớn, việc vận hành trong thời gian dài khiến công tác kiểm soát nhiệt độ trở thành một phần quan trọng của quy trình bảo dưỡng.
Tốc độ quay 1500 vòng/phút
Động cơ S625KAA321M có tốc độ quay 1500 vòng/phút.
Đây là tốc độ được cấu hình cho tổ máy sử dụng nguồn điện 50Hz theo thông số được cung cấp.
Trong quá trình vận hành, tần số cần được theo dõi trên bộ điều khiển. Nếu xuất hiện hiện tượng tần số bất thường, người vận hành cần kiểm tra nguyên nhân trước khi tiếp tục vận hành tải lớn.
Đầu phát Mitsubishi MGP-L49L10
Đầu phát của Máy phát điện 925KVA Mitsubishi MGS1100P-CN là model MGP-L49L10.
Đầu phát có nhiệm vụ chuyển đổi cơ năng từ động cơ thành điện năng cung cấp cho phụ tải.
Thông số đầu phát gồm:
- Model: MGP-L49L10.
- AVR: ±1%.
- Cấp cách điện: Class H.
- Cấp bảo vệ: IP23.
Việc lựa chọn đầu phát phù hợp với động cơ và công suất tổ máy giúp hình thành một hệ thống phát điện đồng bộ.
AVR ±1% – Điều chỉnh điện áp
MGP-L49L10 được trang bị AVR ±1%.
AVR, hay bộ điều chỉnh điện áp tự động, có nhiệm vụ điều chỉnh điện áp kích từ để kiểm soát điện áp đầu ra của đầu phát trong quá trình vận hành.
Thông số ±1% là thông số kỹ thuật của hệ thống điều chỉnh điện áp. Khi đánh giá khả năng duy trì điện áp trong một hệ thống thực tế, vẫn cần xem xét đặc tính phụ tải, mức tải, biến động tải và điều kiện vận hành.
Với những hệ thống có thiết bị nhạy cảm, việc đánh giá chất lượng điện nên được thực hiện trên tổng thể hệ thống điện.
Class H / IP23
Đầu phát MGP-L49L10 có Class H / IP23.
Cấp cách điện Class H
Class H thể hiện cấp cách điện của hệ thống cách điện trong máy điện.
Thông số này cần được xem xét cùng với điều kiện nhiệt độ, phương án làm mát và điều kiện vận hành thực tế.
Cấp bảo vệ IP23
IP23 là cấp bảo vệ của thiết bị theo hệ thống phân loại IP.
Khi lắp đặt máy phát điện, cấp IP của đầu phát không thay thế cho yêu cầu bảo vệ tổng thể của phòng máy. Phòng máy vẫn cần được thiết kế phù hợp với môi trường thực tế, bao gồm thông gió, chống bụi, kiểm soát độ ẩm và các yêu cầu liên quan.
Hệ thống điện 400/230V – 50Hz
MGS1100P-CN được cung cấp với cấu hình:
400/230V – 50Hz – 3 pha – 4 dây – PF 0.8.
Đây là cấu hình cần được kiểm tra với hệ thống điện hiện hữu trước khi lắp đặt.
Hệ thống 3 pha – 4 dây cho phép tổ máy cung cấp nguồn điện theo cấu hình ba pha và trung tính. Khi phân phối tải, cần tính toán cân bằng giữa các pha để hạn chế tình trạng mất cân bằng.
Đối với các công trình có nhiều tải một pha, việc phân bổ tải cần được thực hiện trong quá trình thiết kế tủ điện và hệ thống phân phối.
Bộ điều khiển MGS 7310 (UK)
Bộ điều khiển của máy là:
MGS 7310 (UK).
Theo thông tin được cung cấp, bộ điều khiển có các chức năng:
- Hiển thị thông số vận hành.
- Cảnh báo lỗi.
- Hỗ trợ ATS tự động.
Bảng điều khiển giúp người vận hành theo dõi trạng thái của tổ máy trong quá trình hoạt động.
Các thông số và cảnh báo hiển thị trên bộ điều khiển có thể hỗ trợ quá trình kiểm tra khi máy đang chạy hoặc khi xuất hiện tình trạng bất thường.
Người vận hành nên được hướng dẫn đầy đủ về các cảnh báo và quy trình xử lý trước khi đưa máy vào vận hành chính thức.
Khả năng hỗ trợ ATS tự động
MGS 7310 (UK) hỗ trợ ATS tự động theo thông số được cung cấp.
ATS là thiết bị chuyển nguồn tự động, thường được sử dụng trong hệ thống có nguồn điện lưới và nguồn máy phát dự phòng.
Khi nguồn điện chính bị gián đoạn theo điều kiện thiết lập của hệ thống, ATS có thể phối hợp với máy phát để thực hiện quá trình chuyển nguồn theo thiết kế.
Tuy nhiên, việc tích hợp ATS cần được thực hiện đồng bộ giữa:
- Máy phát điện.
- Bộ điều khiển.
- Tủ ATS.
- Thiết bị đóng cắt.
- Hệ thống điện lưới.
- Hệ thống tải.
- Hệ thống bảo vệ.
Không nên chỉ dựa vào khả năng hỗ trợ ATS của bộ điều khiển để kết luận toàn bộ hệ thống đã đáp ứng yêu cầu chuyển nguồn tự động.
Tiêu hao nhiên liệu 209 lít/giờ tại 100% tải
Theo thông số kỹ thuật được cung cấp, Máy phát điện 925KVA Mitsubishi MGS1100P-CN có mức tiêu hao nhiên liệu 209 lít/giờ tại 100% tải.
Đây là một thông số cần được hiểu chính xác.
209 lít/giờ là mức tiêu hao được cung cấp ở điều kiện 100% tải, không phải mức tiêu hao cố định trong mọi chế độ vận hành.
Trong thực tế, lượng nhiên liệu sử dụng phụ thuộc vào tải điện và điều kiện hoạt động của tổ máy.
Khi lập dự toán chi phí nhiên liệu, doanh nghiệp nên căn cứ vào chế độ vận hành thực tế và dữ liệu nhiên liệu tương ứng với từng mức tải nếu có trong hồ sơ kỹ thuật.
Việc chỉ lấy con số 209 lít/giờ để nhân với toàn bộ số giờ hoạt động có thể dẫn đến sai lệch nếu máy không thường xuyên chạy ở 100% tải.
Kích thước 5850 × 2000 × 2500 mm
Kích thước tổ máy:
5850 × 2000 × 2500 mm
Trọng lượng:
8405 kg
Đây là tổ máy có kích thước và khối lượng lớn, vì vậy công tác khảo sát trước khi lắp đặt là rất cần thiết.
Không gian lắp đặt cần tính đến không chỉ kích thước thân máy mà còn cả khoảng trống cần thiết cho:
- Kiểm tra động cơ.
- Bảo dưỡng.
- Thay dầu.
- Thay lọc.
- Kiểm tra đầu phát.
- Kiểm tra hệ thống điều khiển.
- Xử lý sự cố.
- Vận chuyển thiết bị vào và ra khỏi phòng máy.
Lắp đặt Máy phát điện 925KVA Mitsubishi MGS1100P-CN
Nền móng
Với trọng lượng 8405 kg, nền móng cần được tính toán phù hợp với tải trọng tĩnh và điều kiện vận hành của tổ máy.
Nền máy cần đảm bảo độ chắc chắn và phù hợp với thiết kế công trình.
Phòng máy
Phòng máy cần có đủ không gian cho tổ máy và các thiết bị phụ trợ.
Kích thước thực tế của phòng máy không nên chỉ lấy kích thước máy 5850 × 2000 × 2500 mm làm giới hạn tối thiểu, bởi còn phải bố trí không gian bảo trì, đường ống, tủ điện và các hệ thống phụ trợ.
Thông gió
Động cơ diesel tạo ra lượng nhiệt đáng kể trong quá trình vận hành.
Do đó, phòng máy cần có giải pháp cấp gió và thoát khí nóng phù hợp.
Thông gió không đầy đủ có thể ảnh hưởng đến điều kiện làm việc của tổ máy và môi trường phòng máy.
Hệ thống xả
Khí xả động cơ cần được dẫn ra ngoài theo phương án thiết kế phù hợp.
Hệ thống xả cần được tính toán dựa trên cấu hình tổ máy và điều kiện công trình.
Hệ thống nhiên liệu
Cần có phương án cấp và lưu trữ nhiên liệu phù hợp với nhu cầu vận hành, đồng thời đảm bảo các yêu cầu an toàn của công trình.
Ứng dụng của Máy phát điện 925KVA Mitsubishi MGS1100P-CN
Với công suất Prime 925 kVA / 740 kW, MGS1100P-CN có thể được cân nhắc trong nhiều ứng dụng.
Nhà máy sản xuất
Nhà máy thường có nhiều loại phụ tải như dây chuyền sản xuất, động cơ, bơm, quạt, máy nén, chiếu sáng và hệ thống điều khiển.
Trong trường hợp mất điện, máy phát có thể được sử dụng làm nguồn dự phòng cho những tải được xác định cần duy trì.
Xưởng công nghiệp
Các xưởng sản xuất có công suất lớn có thể cần máy phát điện công nghiệp để duy trì những hệ thống quan trọng.
Việc lựa chọn MGS1100P-CN cần dựa trên tổng tải và đặc tính khởi động của máy móc.
Tòa nhà
Tòa nhà lớn có thể có nhiều nhóm phụ tải:
- Điều hòa.
- Bơm.
- Quạt.
- Thang máy.
- Chiếu sáng.
- Hệ thống điều khiển.
- Các thiết bị kỹ thuật khác.
Các nhóm tải cần được phân loại trước khi xây dựng phương án nguồn dự phòng.
Trung tâm thương mại
Nguồn dự phòng có thể được sử dụng để duy trì các tải quan trọng của trung tâm thương mại khi nguồn điện chính bị gián đoạn.
Việc phân loại tải và xác định công suất dự phòng cần dựa trên thiết kế điện của từng công trình.
Hướng dẫn lựa chọn công suất phù hợp
Khi khách hàng tìm kiếm máy phát điện 925KVA, điều quan trọng là xác định máy có đáp ứng được phụ tải thực tế hay không.
Có thể thực hiện theo các bước:
Bước 1: Lập danh sách phụ tải
Liệt kê tất cả thiết bị cần cấp điện.
Bước 2: Xác định công suất
Ghi nhận công suất kW hoặc kVA của từng thiết bị.
Bước 3: Xác định tải khởi động
Đặc biệt kiểm tra các động cơ công suất lớn.
Bước 4: Phân loại tải
Chia thành tải quan trọng và tải có thể ngắt.
Bước 5: Kiểm tra hệ số công suất
Tính toán PF của hệ thống để xác định nhu cầu kVA.
Bước 6: Tính toán dự phòng
Không nên lựa chọn máy sát giới hạn mà không xem xét điều kiện vận hành thực tế.
Bước 7: Kiểm tra ATS
Nếu yêu cầu tự động, cần xác định phương án ATS và khả năng tích hợp.
Bảo dưỡng định kỳ máy phát điện
Một tổ máy công suất lớn cần có kế hoạch bảo dưỡng rõ ràng.
Các hạng mục cần quan tâm gồm:
- Dầu bôi trơn.
- Lọc dầu.
- Lọc nhiên liệu.
- Lọc gió.
- Hệ thống làm mát.
- Dung dịch làm mát.
- Hệ thống nhiên liệu.
- Ắc quy.
- Hệ thống khởi động.
- Dây đai.
- Hệ thống xả.
- Đầu phát.
- Bộ điều khiển.
- Đầu nối điện.
- ATS.
Lịch bảo dưỡng cụ thể cần căn cứ vào tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất và số giờ vận hành thực tế.
Chạy thử và kiểm tra định kỳ
Máy phát dự phòng nên được kiểm tra định kỳ thay vì chỉ khởi động khi mất điện.
Quá trình chạy thử có thể kiểm tra:
- Điện áp đầu ra.
- Tần số.
- Trạng thái động cơ.
- Các cảnh báo.
- Tình trạng hệ thống làm mát.
- Tình trạng nhiên liệu.
- Khả năng nhận tải.
- Hoạt động của bảng điều khiển.
- Hoạt động của ATS nếu được lắp đặt.
- Các dấu hiệu rung hoặc tiếng ồn bất thường.
Các thông số giới hạn cụ thể cần được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật của tổ máy.
Những lưu ý khi mua Máy phát điện 925KVA Mitsubishi MGS1100P-CN
Trước khi ký hợp đồng, khách hàng nên kiểm tra:
Model: MGS1100P-CN.
Nhà máy sản xuất: Mitsubishi China.
Công suất Prime: 925 kVA / 740 kW.
Công suất Standby: 1025 kVA / 820 kW.
Động cơ: S625KAA321M.
Đầu phát: MGP-L49L10.
Bộ điều khiển: MGS 7310 (UK).
Điện áp: 400/230V.
Tần số: 50Hz.
Kích thước: 5850 × 2000 × 2500 mm.
Trọng lượng: 8405 kg.
Tiêu hao nhiên liệu: 209 lít/giờ tại 100% tải.
Ngoài ra, cần kiểm tra cấu hình thực tế, tài liệu kỹ thuật, phụ kiện đi kèm, phương án ATS, điều kiện bảo hành và kế hoạch bảo trì trước khi đưa máy vào dự án.
Câu hỏi thường gặp về Máy phát điện 925KVA Mitsubishi MGS1100P-CN
Máy phát điện Mitsubishi MGS1100P-CN công suất bao nhiêu?
Máy có công suất 925 kVA / 740 kW Prime và 1025 kVA / 820 kW Standby.
MGS1100P-CN sử dụng động cơ nào?
Máy sử dụng động cơ diesel Mitsubishi S625KAA321M, 4 kỳ, làm mát bằng nước, 6 xi lanh và tốc độ 1500 vòng/phút.
Đầu phát model gì?
Đầu phát là MGP-L49L10, có AVR ±1%, Class H/IP23.
Máy có hỗ trợ ATS không?
Theo thông số được cung cấp, bộ điều khiển MGS 7310 (UK) hỗ trợ ATS tự động.
Máy tiêu hao nhiên liệu bao nhiêu?
Mức tiêu hao được cung cấp là 209 lít/giờ tại 100% tải.
Máy sử dụng điện áp bao nhiêu?
Máy sử dụng 400/230V, tần số 50Hz, cấu hình 3 pha – 4 dây, hệ số công suất 0.8.
Kích thước máy bao nhiêu?
Kích thước là 5850 × 2000 × 2500 mm.
Máy nặng bao nhiêu?
Trọng lượng tổ máy là 8405 kg.
Có thể dùng 1025 kVA Standby để tính công suất chạy liên tục không?
Không nên. Khi tính toán phương án vận hành liên tục, cần căn cứ vào 925 kVA / 740 kW Prime và điều kiện vận hành tương ứng.
Kết luận
Máy phát điện 925KVA Mitsubishi MGS1100P-CN là tổ máy phát điện công nghiệp công suất lớn với 925 kVA / 740 kW Prime và 1025 kVA / 820 kW Standby.
Model này sử dụng động cơ diesel Mitsubishi S625KAA321M, đầu phát MGP-L49L10, AVR ±1%, Class H/IP23 và bộ điều khiển MGS 7310 (UK). Hệ thống có cấu hình điện 400/230V – 50Hz – 3 pha 4 dây – PF 0.8 và hỗ trợ ATS tự động theo thông số được cung cấp.
Với kích thước 5850 × 2000 × 2500 mm và trọng lượng 8405 kg, việc khảo sát mặt bằng, nền móng, tuyến vận chuyển, thông gió, hệ thống xả và không gian bảo dưỡng là những yếu tố cần được thực hiện trước khi lắp đặt.
Đối với nhu cầu lựa chọn máy phát điện cho nhà máy, tòa nhà hoặc công trình công nghiệp, cần đánh giá đồng thời công suất tải, dòng khởi động, tải ưu tiên, hệ số công suất, chế độ vận hành và phương án chuyển nguồn ATS.
Không nên lựa chọn máy chỉ dựa trên con số 925 kVA hoặc sử dụng công suất Standby 1025 kVA như công suất vận hành liên tục.
Khách hàng nên đối chiếu cấu hình thực tế với catalogue/datasheet, hồ sơ kỹ thuật và điều kiện vận hành của nhà sản xuất trước khi ký hợp đồng hoặc nghiệm thu.
Thông tin kỹ thuật trong bài được trình bày theo dữ liệu được cung cấp; thông số thực tế có thể thay đổi theo cấu hình, điều kiện vận hành và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Quyền lợi khi mua máy phát điện Mitsubishi MGS1100P-CN chính hãng tại Bình Minh
Khi lựa chọn máy phát điện Mitsubishi MGS1100P-CN 925kVA chính hãng tại Bình Minh, quý khách sẽ được hưởng nhiều chính sách ưu đãi và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp:
- Miễn phí giao hàng và lắp đặt tận nơi, hỗ trợ khách hàng trên toàn quốc.
- Bảo hành chính hãng 24 tháng hoặc 1.000 giờ hoạt động(tùy điều kiện nào đến trước), đảm bảo quyền lợi theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
- Hỗ trợ bảo trì, bảo dưỡng trọn đời, giúp máy phát điện luôn vận hành ổn định và bền bỉ.
- Hệ thống chi nhánh tại 3 miền: Hà Nội – Đà Nẵng – TP. Hồ Chí Minh, sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.
- Xử lý bảo hành trong vòng 48 giờ, giúp khách hàng giảm thiểu thời gian gián đoạn khi sử dụng.
- Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm tư vấn lựa chọn, hướng dẫn sử dụng và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm.
- Cam kết cung cấp máy phát điện Mitsubishi chính hãng 100%, đầy đủ chứng từ CO, CQ và hóa đơn VAT theo yêu cầu.
- Hỗ trợ trả góp 0% lãi suất qua Tiki, mang đến giải pháp mua sắm linh hoạt, tiết kiệm chi phí.

Thông tin liên hệ
- Hotline: 0973 999 468 – 0968 454 543
- Website : https://dienmayhyundai.vn/
- Email: thachnn@hyundaipower.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.