Máy phát điện 813KVA Mitsubishi MGS0900P-CN – Công suất Prime 813 kVA, Standby 900 kVA
Máy phát điện 813KVA Mitsubishi MGS0900P-CN là tổ máy phát điện công nghiệp sử dụng động cơ diesel Mitsubishi, được sản xuất tại Mitsubishi China, hướng đến các hệ thống cần nguồn điện dự phòng và nguồn điện phục vụ tải công suất lớn. Với công suất Prime 813 kVA / 650 kW và công suất Standby 900 kVA / 720 kW, model MGS0900P-CN phù hợp để cân nhắc cho nhà máy, xưởng sản xuất, tòa nhà, trung tâm thương mại, công trình và nhiều hệ thống phụ tải điện quy mô lớn.
Tổ máy sử dụng động cơ diesel Mitsubishi S625KAA31M, động cơ 4 kỳ làm mát bằng nước, 6 xi lanh, tốc độ định mức 1500 vòng/phút. Kết hợp với đầu phát MGP-L49M8, bộ điều chỉnh điện áp AVR ±1% và bộ điều khiển MGS 7310 (UK), hệ thống được cấu hình để theo dõi các thông số vận hành, cảnh báo lỗi và hỗ trợ kết nối với hệ thống ATS tự động.
Đây là dòng máy có mức công suất Prime 813 kVA, tương đương 650 kW ở hệ số công suất 0.8. Khi lựa chọn máy phát điện cho hệ thống thực tế, cần căn cứ vào tổng công suất tải, đặc tính khởi động của thiết bị, tải quan trọng, thời gian vận hành và phương án dự phòng thay vì chỉ dựa vào công suất danh định của tổ máy.
Thông số kỹ thuật Máy phát điện Mitsubishi MGS0900P-CN
| 1. THÔNG SỐ CHUNG TỔ MÁY | |
|---|---|
| Nhà máy sản xuất | Mitsubishi China |
| Công suất liên tục (Prime) | 813 kVA / 650 kW |
| Công suất dự phòng (Standby) | 900 kVA / 720 kW |
| Điện áp | 400/230V |
| Tần số | 50Hz |
| Số pha | 3 pha – 4 dây |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Tiêu hao nhiên liệu (100% tải) | 168 lít/giờ |
| Kích thước (D × R × C) | 5600 x 1800 x 2420 mm |
| Trọng lượng | 8150 kg |
| 2. THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ: | |
| Model | S625KAA31M |
| Kiểu động cơ | Diesel 4 kỳ, làm mát bằng nước |
| Số xi lanh | 6 xi lanh |
| Tốc độ quay | 1500 vòng/phút |
| 3. THÔNG SỐ ĐẦU PHÁT | |
| Model đầu phát | MGP-L49M8 |
| Điều chỉnh điện áp | AVR ±1% |
| Cấp cách điện / Cấp bảo vệ | Class H / IP23 |
| 4. BẢNG ĐIỀU KHIỂN | |
| Bộ điều khiển | MGS |
| Model | 7310 (UK) |
| Chức năng | Hiển thị thông số vận hành, cảnh báo lỗi và hỗ trợ ATS tự động. |
Lưu ý: Thông số tiêu hao nhiên liệu 168 lít/giờ được cung cấp ở điều kiện 100% tải, không nên hiểu là mức tiêu hao cố định trong mọi chế độ vận hành. Mức tiêu thụ thực tế còn phụ thuộc tải sử dụng, điều kiện vận hành và cấu hình cụ thể của tổ máy.
Tổng quan về Máy phát điện 813KVA Mitsubishi MGS0900P-CN
Trong các hệ thống điện có công suất tải lớn, việc lựa chọn máy phát điện cần được thực hiện dựa trên cả công suất nguồn, khả năng đáp ứng tải và phương án vận hành. Máy phát điện 813KVA Mitsubishi MGS0900P-CN là một lựa chọn thuộc nhóm máy phát công suất lớn, với Prime 813 kVA và Standby 900 kVA.
Ở hệ số công suất 0.8, công suất tác dụng tương ứng của tổ máy là:
- Prime: 813 kVA / 650 kW
- Standby: 900 kVA / 720 kW
Điểm quan trọng khi sử dụng hai mức công suất này là cần phân biệt rõ mục đích của Prime và Standby. Công suất Prime là mức công suất liên tục theo điều kiện và tiêu chuẩn áp dụng cho tổ máy, trong khi Standby là mức công suất dự phòng và không nên được sử dụng để tính như công suất vận hành liên tục thông thường.
MGS0900P-CN cũng sử dụng hệ thống điện 400/230V, 50Hz, 3 pha – 4 dây, phù hợp với cấu hình điện phổ biến của nhiều hệ thống công nghiệp tại Việt Nam. Tuy nhiên, khi triển khai thực tế vẫn cần kiểm tra sơ đồ điện, phương án nối đất, thiết bị đóng cắt và yêu cầu của phụ tải.
Công suất 813 kVA Prime và 900 kVA Standby
Công suất Prime 813 kVA / 650 kW
Công suất 813 kVA / 650 kW Prime là thông số quan trọng nhất khi tính toán khả năng cấp điện của Máy phát điện 813KVA Mitsubishi MGS0900P-CN trong phương án vận hành chính của tổ máy.
Với hệ số công suất 0.8:
813 kVA × 0.8 = 650,4 kW
Thông số được nhà sản xuất/cấu hình cung cấp là 650 kW.
Khi thiết kế hệ thống, không nên đưa tổng tải thực tế lên sát giới hạn công suất máy một cách máy móc. Cần xem xét tải động cơ, dòng khởi động, tải phi tuyến, thiết bị điện tử công suất, máy biến áp và các tải có đặc tính thay đổi.
Ví dụ, một nhà máy có nhiều động cơ công suất lớn có thể cần phương án chọn máy khác với một tòa nhà có tổng công suất định mức tương đương nhưng phần lớn là tải chiếu sáng, điều hòa và thiết bị điện tử.
Công suất Standby 900 kVA / 720 kW
MGS0900P-CN có công suất dự phòng 900 kVA / 720 kW Standby.
Mức Standby cao hơn Prime giúp tổ máy có thêm mức công suất dự phòng trong những điều kiện vận hành phù hợp. Tuy nhiên, 900 kVA / 720 kW không nên được xem là mức công suất để tổ máy vận hành liên tục thay cho Prime 813 kVA / 650 kW.
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi lập hồ sơ kỹ thuật, báo giá hoặc thiết kế hệ thống máy phát điện.
Động cơ Mitsubishi S625KAA31M
Một trong những bộ phận quan trọng nhất của Máy phát điện 813KVA Mitsubishi MGS0900P-CN là động cơ diesel S625KAA31M.
Thông số động cơ được cung cấp gồm:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | S625KAA31M |
| Nhiên liệu | Diesel |
| Kiểu động cơ | 4 kỳ |
| Làm mát | Làm mát bằng nước |
| Số xi lanh | 6 xi lanh |
| Tốc độ quay | 1500 vòng/phút |
Động cơ diesel 4 kỳ
Động cơ diesel 4 kỳ hoạt động theo chu trình gồm các giai đoạn nạp, nén, cháy – giãn nở và xả. Trong tổ máy phát điện, động cơ đảm nhiệm nhiệm vụ chuyển hóa năng lượng từ nhiên liệu diesel thành cơ năng để dẫn động đầu phát.
Đối với máy phát công suất lớn, sự phối hợp giữa động cơ và đầu phát có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng cung cấp điện cho phụ tải.
Làm mát bằng nước
S625KAA31M sử dụng hệ thống làm mát bằng nước. Hệ thống làm mát có nhiệm vụ kiểm soát nhiệt độ động cơ trong quá trình vận hành.
Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra định kỳ các hạng mục liên quan đến hệ thống làm mát theo hướng dẫn kỹ thuật, chẳng hạn như mức dung dịch làm mát, tình trạng két nước, đường ống và các bộ phận liên quan.
Không nên chỉ kiểm tra máy khi xảy ra sự cố. Với tổ máy công suất lớn, bảo dưỡng phòng ngừa đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trạng thái vận hành.
Tốc độ động cơ 1500 vòng/phút
Động cơ S625KAA31M có tốc độ quay 1500 vòng/phút.
Với hệ thống điện 50Hz, tốc độ quay của động cơ và cấu hình đầu phát phải được phối hợp phù hợp để tạo ra nguồn điện có tần số yêu cầu.
Trong quá trình vận hành, tần số nguồn điện cần được theo dõi trên bảng điều khiển. Các hiện tượng bất thường về tốc độ động cơ hoặc tần số điện cần được kiểm tra theo quy trình kỹ thuật thay vì tiếp tục vận hành kéo dài.
Đầu phát MGP-L49M8
Máy phát điện 813KVA Mitsubishi MGS0900P-CN sử dụng đầu phát model MGP-L49M8.
Đầu phát là bộ phận biến đổi cơ năng từ động cơ diesel thành điện năng. Khi động cơ quay, đầu phát thực hiện quá trình phát điện để cung cấp nguồn điện đến hệ thống tải.
Thông số đầu phát:
- Model: MGP-L49M8
- Điều chỉnh điện áp: AVR ±1%
- Cấp cách điện: Class H
- Cấp bảo vệ: IP23
Đây là những thông số cần được quan tâm khi đánh giá cấu hình tổng thể của tổ máy.
AVR ±1% và khả năng điều chỉnh điện áp
Đầu phát MGP-L49M8 được trang bị AVR với thông số điều chỉnh điện áp ±1%.
AVR là bộ điều chỉnh điện áp tự động, có nhiệm vụ kiểm soát điện áp đầu ra của máy phát thông qua việc điều chỉnh điện áp kích từ theo điều kiện vận hành.
Thông số ±1% là một thông số kỹ thuật của hệ thống điều chỉnh điện áp. Trong thực tế, điện áp đầu ra còn chịu ảnh hưởng bởi tải, đặc tính phụ tải, điều kiện vận hành và các yếu tố khác của hệ thống.
Do đó, khi sử dụng cho các thiết bị nhạy cảm với điện áp, cần đánh giá toàn bộ hệ thống điện thay vì chỉ dựa vào thông số AVR.
Class H / IP23
Đầu phát MGP-L49M8 có:
Cấp cách điện: Class H
Cấp bảo vệ: IP23
Class H
Class H là cấp cách điện của hệ thống cách điện trong máy điện. Việc lựa chọn cấp cách điện phù hợp góp phần đáp ứng yêu cầu thiết kế và vận hành của đầu phát.
Tuy nhiên, cấp cách điện không đồng nghĩa với việc tổ máy có thể vận hành trong mọi điều kiện môi trường mà không cần quan tâm đến nhiệt độ, độ ẩm, bụi, thông gió hoặc điều kiện lắp đặt.
IP23
IP23 là cấp bảo vệ của thiết bị theo hệ thống phân loại IP. Khi lắp đặt máy phát điện, vẫn cần có phương án bảo vệ tổng thể phù hợp với môi trường thực tế.
Đối với phòng máy, cần đặc biệt quan tâm đến thông gió, đường thoát khí nóng, đường xả, cấp nhiên liệu, bảo trì và khả năng tiếp cận các bộ phận cần kiểm tra.
Bộ điều khiển MGS 7310 (UK)
Máy phát điện 813KVA Mitsubishi MGS0900P-CN được trang bị bộ điều khiển MGS 7310 (UK).
Theo thông tin được cung cấp, bộ điều khiển có các chức năng chính:
- Hiển thị các thông số vận hành.
- Cảnh báo lỗi.
- Hỗ trợ ATS tự động.
Bảng điều khiển là giao diện quan trọng giữa người vận hành và tổ máy. Thông qua hệ thống điều khiển, người dùng có thể theo dõi trạng thái hoạt động và nhận biết các cảnh báo để kiểm tra kịp thời.
Khi vận hành máy, người phụ trách nên làm quen với các thông báo, cảnh báo và quy trình xử lý tương ứng trong tài liệu kỹ thuật.
Hỗ trợ ATS tự động
Một ưu điểm về mặt cấu hình của MGS0900P-CN là bộ điều khiển hỗ trợ ATS tự động.
ATS là hệ thống chuyển nguồn tự động giữa nguồn điện lưới và nguồn máy phát theo cấu hình của hệ thống.
Trong phương án sử dụng máy phát làm nguồn dự phòng, ATS có thể được tích hợp vào hệ thống để thực hiện quá trình chuyển đổi nguồn theo thiết kế.
Cần lưu ý rằng việc sử dụng ATS không chỉ phụ thuộc vào bộ điều khiển máy phát. Toàn bộ hệ thống cần được thiết kế đồng bộ giữa máy phát, tủ ATS, thiết bị đóng cắt, hệ thống điện và tải.
Hệ thống điện 400/230V – 50Hz
MGS0900P-CN sử dụng điện áp:
400/230V
Tần số:
50Hz
Cấu hình:
3 pha – 4 dây
Hệ số công suất:
0.8
Đây là cấu hình thường được sử dụng trong nhiều hệ thống điện công nghiệp.
Nguồn 3 pha có thể được sử dụng cho các phụ tải ba pha và thông qua cấu hình hệ thống phù hợp để cấp cho các phụ tải một pha. Tuy nhiên, việc phân bổ tải giữa các pha cần được tính toán hợp lý nhằm hạn chế mất cân bằng pha.
Đặc biệt với máy phát công suất lớn, việc phân bổ phụ tải hợp lý có ý nghĩa quan trọng trong vận hành ổn định hệ thống.
Mức tiêu hao nhiên liệu 168 lít/giờ
Theo thông số được cung cấp, Máy phát điện 813KVA Mitsubishi MGS0900P-CN tiêu hao 168 lít diesel/giờ tại 100% tải.
Đây là thông số cần được hiểu chính xác:
168 lít/giờ = mức tiêu hao được cung cấp tại điều kiện 100% tải.
Không nên sử dụng con số này để khẳng định máy luôn tiêu thụ 168 lít nhiên liệu mỗi giờ trong mọi điều kiện.
Khi tải giảm, mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế có thể thay đổi theo chế độ vận hành. Vì vậy, nếu doanh nghiệp cần tính chi phí nhiên liệu cho dự án, nên lập bảng theo nhiều mức tải và sử dụng dữ liệu nhiên liệu chính thức tương ứng với cấu hình tổ máy.
Ví dụ, khi lập kế hoạch vận hành, có thể phân biệt:
- Chạy tải thấp.
- Chạy tải trung bình.
- Chạy tải cao.
- Chạy 100% tải.
Việc tính toán này sẽ thực tế hơn so với việc lấy duy nhất thông số 100% tải để dự toán cho toàn bộ thời gian vận hành.
Kích thước và trọng lượng tổ máy
MGS0900P-CN có kích thước:
5600 × 1800 × 2420 mm
Trọng lượng:
8150 kg
Đây là tổ máy có kích thước và khối lượng lớn, vì vậy công tác khảo sát vị trí lắp đặt cần được thực hiện trước khi đưa máy vào công trình.
Các yếu tố cần kiểm tra gồm:
- Kích thước phòng máy.
- Kích thước cửa ra vào.
- Tuyến vận chuyển máy.
- Khả năng chịu tải của nền.
- Không gian bảo dưỡng.
- Hệ thống thông gió.
- Hệ thống xả khí.
- Khoảng cách an toàn xung quanh tổ máy.
- Vị trí lắp đặt tủ điện và ATS.
- Phương án đưa nhiên liệu vào máy.
Không nên chỉ kiểm tra kích thước máy mà bỏ qua không gian phục vụ bảo dưỡng. Một phòng máy quá chật có thể gây khó khăn cho việc tháo lắp, kiểm tra và bảo trì sau này.
Ứng dụng của Máy phát điện 813KVA Mitsubishi MGS0900P-CN
Với công suất Prime 813 kVA / 650 kW, MGS0900P-CN có thể được cân nhắc cho các hệ thống phụ tải lớn.
Nhà máy và xưởng sản xuất
Trong nhà máy, máy phát điện có thể được sử dụng làm nguồn dự phòng cho các dây chuyền, hệ thống điều khiển, chiếu sáng, thiết bị phụ trợ và các tải quan trọng.
Tuy nhiên, trước khi lựa chọn cần thống kê đầy đủ các động cơ và thiết bị có dòng khởi động lớn.
Tòa nhà và công trình thương mại
Các tòa nhà lớn có thể có nhiều nhóm tải như:
- Hệ thống điều hòa.
- Bơm.
- Quạt.
- Thang máy.
- Chiếu sáng.
- Hệ thống kỹ thuật.
- Hệ thống an ninh và điều khiển.
Do đặc tính phụ tải khác nhau, phương án cấp điện bằng máy phát cần được thiết kế theo từng nhóm tải.
Trung tâm thương mại
Đối với trung tâm thương mại, nguồn điện dự phòng có thể phục vụ các tải quan trọng trong trường hợp nguồn điện chính bị gián đoạn.
Việc xác định tải nào cần duy trì bằng máy phát cần dựa trên yêu cầu vận hành và thiết kế điện của từng công trình.
Công trình hạ tầng
Các công trình có yêu cầu nguồn điện dự phòng cũng có thể xem xét tổ máy công suất lớn như MGS0900P-CN.
Tùy dự án, máy có thể được kết hợp với ATS và hệ thống phân phối điện để xây dựng phương án cấp điện dự phòng.
Những yếu tố cần kiểm tra trước khi chọn máy
Không nên lựa chọn Máy phát điện 813KVA Mitsubishi MGS0900P-CN chỉ dựa trên con số 813 kVA.
Một phương án lựa chọn máy phát phù hợp cần xem xét ít nhất các yếu tố sau.
1. Tổng công suất tải
Cần lập danh sách toàn bộ thiết bị sử dụng điện, xác định công suất định mức và thời gian hoạt động.
2. Tải khởi động
Động cơ điện, máy bơm, máy nén, quạt và một số thiết bị khác có thể tạo ra dòng khởi động lớn.
Do đó, tổng công suất định mức của tải không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ yêu cầu đối với máy phát.
3. Tải ưu tiên
Có thể chia tải thành:
- Tải bắt buộc duy trì.
- Tải quan trọng.
- Tải có thể ngắt.
- Tải không cần cấp điện khi mất lưới.
Cách chia này giúp xây dựng phương án vận hành máy phát hợp lý hơn.
4. Điện áp và tần số
MGS0900P-CN sử dụng 400/230V – 50Hz – 3 pha 4 dây. Cần kiểm tra sự phù hợp với hệ thống điện hiện hữu.
5. Phương án ATS
Nếu cần máy phát tự động chạy khi mất điện lưới, cần thiết kế đồng bộ với tủ ATS và hệ thống điều khiển.
Lắp đặt Máy phát điện 813KVA Mitsubishi MGS0900P-CN
Do kích thước và trọng lượng lớn, việc lắp đặt cần được thực hiện theo hồ sơ kỹ thuật của công trình.
Nền móng
Nền lắp đặt cần có khả năng chịu được tải trọng của tổ máy 8150 kg cùng các tải động trong quá trình vận hành.
Thông gió
Động cơ diesel sinh nhiệt trong quá trình hoạt động. Phòng máy cần có giải pháp cấp gió và thoát khí nóng phù hợp.
Thông gió không chỉ nhằm tạo môi trường làm việc cho động cơ mà còn giúp kiểm soát nhiệt độ khu vực phòng máy.
Hệ thống xả
Khí xả phải được dẫn ra ngoài theo thiết kế phù hợp, hạn chế ảnh hưởng đến phòng máy và khu vực xung quanh.
Nhiên liệu
Hệ thống cấp nhiên liệu cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu vận hành và các yêu cầu an toàn của công trình.
Kết nối điện
Việc đấu nối đầu ra máy phát vào hệ thống điện cần được thực hiện bởi nhân sự có chuyên môn, bao gồm thiết bị đóng cắt, bảo vệ, nối đất và ATS nếu có.
Bảo dưỡng định kỳ
Để duy trì tình trạng vận hành của máy phát, cần xây dựng kế hoạch bảo dưỡng dựa trên thời gian vận hành và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Các hạng mục cần quan tâm gồm:
- Dầu bôi trơn.
- Lọc dầu.
- Lọc nhiên liệu.
- Lọc gió.
- Hệ thống làm mát.
- Ắc quy và hệ thống khởi động.
- Dây đai và các bộ phận liên quan.
- Hệ thống nhiên liệu.
- Hệ thống xả.
- Đầu phát.
- Tủ điều khiển.
- Các đầu nối điện.
- ATS và hệ thống chuyển nguồn.
Đối với tổ máy công suất lớn, bảo dưỡng định kỳ giúp phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường trước khi chúng ảnh hưởng đến khả năng vận hành.
Kiểm tra và chạy thử máy phát
Máy phát điện dự phòng không nên chỉ được khởi động khi xảy ra mất điện. Việc chạy thử định kỳ giúp kiểm tra tình trạng tổng thể của hệ thống.
Khi chạy thử có thể theo dõi:
- Điện áp.
- Tần số.
- Tình trạng động cơ.
- Nhiệt độ vận hành.
- Áp suất dầu theo thiết kế.
- Cảnh báo trên bộ điều khiển.
- Khả năng đóng tải.
- Hoạt động của ATS nếu hệ thống được trang bị.
- Tình trạng rò rỉ nhiên liệu hoặc chất làm mát.
- Âm thanh và rung động bất thường.
Các giá trị giới hạn cụ thể cần được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật của tổ máy.
Vì sao cần tính toán tải trước khi mua máy?
Một trong những sai lầm thường gặp khi lựa chọn máy phát là chỉ nhìn vào công suất kVA.
Ví dụ, một hệ thống có tổng tải danh định thấp hơn công suất Prime của máy nhưng có nhiều động cơ khởi động đồng thời vẫn có thể tạo ra yêu cầu lớn đối với tổ máy.
Ngược lại, nếu lựa chọn máy quá lớn so với tải thực tế, hiệu quả khai thác công suất có thể không tối ưu.
Vì vậy, quy trình lựa chọn nên bắt đầu bằng việc khảo sát phụ tải, sau đó xác định:
Tổng tải → tải quan trọng → tải khởi động → hệ số công suất → phương án vận hành → công suất máy phát.
Đối với dự án có yêu cầu kỹ thuật cao, nên thực hiện tính toán tải và kiểm tra điều kiện vận hành trước khi chốt cấu hình.
So sánh Prime và Standby của MGS0900P-CN
| Tiêu chí | Prime | Standby |
|---|---|---|
| Công suất kVA | 813 kVA | 900 kVA |
| Công suất kW | 650 kW | 720 kW |
| Mục đích | Công suất vận hành Prime | Công suất dự phòng |
| Sử dụng để tính tải liên tục | Là cơ sở chính | Không nên thay thế Prime |
Sự khác biệt này cần được thể hiện rõ trong hồ sơ kỹ thuật và tư vấn khách hàng để tránh nhầm lẫn giữa 813 kVA Prime và 900 kVA Standby.
Máy phát điện 813KVA Mitsubishi MGS0900P-CN có phù hợp với hệ thống của bạn không?
Để xác định chính xác, cần biết tổng công suất tải và đặc tính của các thiết bị.
Nếu hệ thống có tổng tải khoảng vài trăm kW, việc lựa chọn MGS0900P-CN cần được tính toán theo tải thực tế, tải khởi động và yêu cầu dự phòng.
Đặc biệt với hệ thống có:
- Nhiều động cơ lớn.
- Máy nén.
- Máy bơm.
- Điều hòa công suất lớn.
- Thang máy.
- Biến tần.
- UPS.
- Thiết bị điện tử công suất.
- Máy biến áp.
cần đánh giá kỹ đặc tính tải trước khi quyết định.
Không nên kết luận rằng máy phù hợp chỉ vì tổng công suất thiết bị thấp hơn 650 kW.
Những lưu ý khi mua Máy phát điện 813KVA Mitsubishi MGS0900P-CN
Khi lựa chọn tổ máy, người mua nên kiểm tra đầy đủ:
Thứ nhất – Model máy: MGS0900P-CN.
Thứ hai – Nhà máy sản xuất: Mitsubishi China.
Thứ ba – Công suất: 813 kVA Prime và 900 kVA Standby.
Thứ tư – Động cơ: S625KAA31M.
Thứ năm – Đầu phát: MGP-L49M8.
Thứ sáu – Bộ điều khiển: MGS 7310 (UK).
Thứ bảy – Kích thước: 5600 × 1800 × 2420 mm.
Thứ tám – Trọng lượng: 8150 kg.
Thứ chín – Cấu hình điện: 400/230V, 50Hz, 3 pha – 4 dây.
Thứ mười – Phương án ATS: kiểm tra cấu hình và khả năng tích hợp thực tế.
Ngoài ra, nên yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, catalogue/datasheet, cấu hình máy và điều kiện bảo hành, bảo trì tương ứng trước khi ký hợp đồng.
Câu hỏi thường gặp về Máy phát điện 813KVA Mitsubishi MGS0900P-CN
Máy phát điện MGS0900P-CN công suất bao nhiêu?
Máy có công suất 813 kVA / 650 kW Prime và 900 kVA / 720 kW Standby.
Máy sử dụng động cơ nào?
MGS0900P-CN sử dụng động cơ diesel Mitsubishi S625KAA31M, động cơ 4 kỳ làm mát bằng nước, 6 xi lanh, tốc độ 1500 vòng/phút.
Đầu phát của máy là model nào?
Đầu phát sử dụng model MGP-L49M8, trang bị AVR ±1%, Class H và IP23.
Máy có hỗ trợ ATS tự động không?
Theo thông số được cung cấp, bộ điều khiển MGS 7310 (UK) hỗ trợ ATS tự động.
Máy tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Thông số được cung cấp là 168 lít/giờ tại 100% tải. Đây không phải mức tiêu hao cố định cho mọi mức tải.
Máy có điện áp bao nhiêu?
Máy sử dụng điện áp 400/230V, tần số 50Hz, cấu hình 3 pha – 4 dây, hệ số công suất 0.8.
Kích thước máy bao nhiêu?
Kích thước tổ máy là 5600 × 1800 × 2420 mm, trọng lượng 8150 kg.
Có nên sử dụng 900 kVA Standby làm công suất chạy liên tục không?
Không nên. Khi tính toán tải vận hành liên tục, cần căn cứ vào công suất Prime 813 kVA / 650 kW và điều kiện vận hành tương ứng. Công suất Standby 900 kVA / 720 kW là mức dự phòng theo cấu hình được cung cấp.
Kết luận
Máy phát điện 813KVA Mitsubishi MGS0900P-CN là tổ máy công suất lớn với 813 kVA / 650 kW Prime và 900 kVA / 720 kW Standby, sử dụng động cơ diesel Mitsubishi S625KAA31M, đầu phát MGP-L49M8 và bộ điều khiển MGS 7310 (UK).
Cấu hình 400/230V – 50Hz – 3 pha 4 dây, AVR ±1%, Class H/IP23 cùng khả năng hỗ trợ ATS tự động giúp MGS0900P-CN có thể được cân nhắc cho nhiều hệ thống điện công nghiệp và thương mại có nhu cầu nguồn dự phòng công suất lớn.
Bên cạnh thông số công suất, khi lựa chọn máy cần đặc biệt quan tâm đến tổng tải thực tế, tải khởi động, tải ưu tiên, điều kiện lắp đặt, hệ thống ATS, thông gió, nhiên liệu và kế hoạch bảo dưỡng.
Với tổ máy có kích thước 5600 × 1800 × 2420 mm và trọng lượng 8150 kg, công tác khảo sát vận chuyển, nền móng và phòng máy cũng cần được thực hiện trước khi triển khai.
Nếu đang lựa chọn máy cho một dự án cụ thể, nên đối chiếu cấu hình thực tế, catalogue/datasheet và điều kiện kỹ thuật của nhà sản xuất trước khi ký hợp đồng hoặc nghiệm thu.
Thông tin kỹ thuật trong bài được trình bày theo dữ liệu được cung cấp; thông số thực tế có thể thay đổi theo cấu hình, điều kiện vận hành và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Quyền lợi khi mua máy phát điện Mitsubishi MGS0900P-CN chính hãng tại Bình Minh
Khi lựa chọn máy phát điện Mitsubishi MGS0900P-CN 813kVA chính hãng tại Bình Minh, quý khách sẽ được hưởng nhiều chính sách ưu đãi và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp:
- Miễn phí giao hàng và lắp đặt tận nơi, hỗ trợ khách hàng trên toàn quốc.
- Bảo hành chính hãng 24 tháng hoặc 1.000 giờ hoạt động(tùy điều kiện nào đến trước), đảm bảo quyền lợi theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
- Hỗ trợ bảo trì, bảo dưỡng trọn đời, giúp máy phát điện luôn vận hành ổn định và bền bỉ.
- Hệ thống chi nhánh tại 3 miền: Hà Nội – Đà Nẵng – TP. Hồ Chí Minh, sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.
- Xử lý bảo hành trong vòng 48 giờ, giúp khách hàng giảm thiểu thời gian gián đoạn khi sử dụng.
- Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm tư vấn lựa chọn, hướng dẫn sử dụng và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm.
- Cam kết cung cấp máy phát điện Mitsubishi chính hãng 100%, đầy đủ chứng từ CO, CQ và hóa đơn VAT theo yêu cầu.
- Hỗ trợ trả góp 0% lãi suất qua Tiki, mang đến giải pháp mua sắm linh hoạt, tiết kiệm chi phí.

Thông tin liên hệ
- Hotline: 0973 999 468 – 0968 454 543
- Website : https://dienmayhyundai.vn/
- Email: thachnn@hyundaipower.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.